Weakness and openness

Nouns ending in -ness

B2
Đơn vị 1
4 m
Bài học 3

Các bài học

Weakness and openness

  • Nói ngay

    The noun from the adjective weak is weakness.

  • Nói ngay

    One of my biggest weaknesses is my lack of patience.

  • Nói ngay

    The noun from the adjective open is openness.

  • Nói ngay

    John's openness to new ideas makes him an excellent team player.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ____ ___ _________ ____ __ ________.

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ __ _______ __________ __ __ ____ __ ________.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ____ ___ _________ ____ __ ________.

  • Nghe và lặp lại

    ______ ________ __ ___ _____ _____ ___ __ _________ ____ ______.

  • Dịch ngay

    Một số danh từ kết thúc bằng đuôi -ness. Danh từ của tính từ weak là weakness (điểm yếu)

  • Dịch ngay

    Một trong những điểm yếu lớn nhất của tôi là thiếu kiên nhẫn

  • Dịch ngay

    Danh từ của tính từ open là openness (sự cởi mở)

  • Dịch ngay

    Sự cởi mở của John với những ý tưởng mới khiến anh ấy trở thành một thành viên tuyệt vời trong nhóm

Cụm từ chính

kindness towards others

sự tử tế đối với người khác

happiness in life

hạnh phúc trong cuộc sống

darkness of the night

bóng tối của đêm

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sadness
nỗi buồn
fairness
sự công bằng
business
doanh nghiệp

Câu

Some people show kindness towards others in many ways.

Một số người thể hiện sự tử tế đối với người khác theo nhiều cách.

Happiness in life can sometimes be difficult to achieve.

Hạnh phúc trong cuộc sống có thể đôi khi khó đạt được.

Darkness of the night can be both beautiful and frightening.

Bóng tối của đêm có thể vừa đẹp vừa đáng sợ.

Sadness can often inspire great works of art.

Nỗi buồn thường có thể truyền cảm hứng cho những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại.

Fairness is essential in any successful business.

Sự công bằng là rất cần thiết trong bất kỳ doanh nghiệp thành công nào.

The happiness of children is important to their development.

Hạnh phúc của trẻ em là quan trọng đối với sự phát triển của chúng.

Hội thoại

Customer

I want to talk about my sadness after losing my job.

Tôi muốn nói về nỗi buồn của mình sau khi mất việc.

Counselor

It is important to express your feelings and find fairness in your situation.

Điều quan trọng là bày tỏ cảm xúc của bạn và tìm thấy sự công bằng trong tình huống của mình.

Customer

I hope to find happiness in my next career.

Tôi hy vọng sẽ tìm thấy hạnh phúc trong sự nghiệp tiếp theo của mình.

Counselor

That is a positive way to think about the future.

Đó là một cách suy nghĩ tích cực về tương lai.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'kindness towards others' có nghĩa là thân thiện và hữu ích với mọi người.
'Happiness in life' đề cập đến cảm giác vui vẻ và hài lòng trong cuộc sống.
'Darkness of the night' mô tả sự thiếu ánh sáng vào ban đêm.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Word formation, nouns 🔠

Nouns

Nouns ending in -ment

Introduction and reduction

Nouns ending in -ion

Weakness and openness

Nouns ending in -ness

Creativity and possibility

Nouns ending in -ity

Dialogue

Job interview

B2⭐ British English, ace 👌

ace & afters

Very British words

bloke & banter

Very British words

cheesy & chuffed

Very British words

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!