Các bài học
Weakness and openness
-
Nói ngay
The noun from the adjective weak is weakness.
-
Nói ngay
One of my biggest weaknesses is my lack of patience.
-
Nói ngay
The noun from the adjective open is openness.
-
Nói ngay
John's openness to new ideas makes him an excellent team player.
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ____ ___ _________ ____ __ ________.
-
Nghe và lặp lại
___ __ __ _______ __________ __ __ ____ __ ________.
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ____ ___ _________ ____ __ ________.
-
Nghe và lặp lại
______ ________ __ ___ _____ _____ ___ __ _________ ____ ______.
-
Dịch ngay
Một số danh từ kết thúc bằng đuôi -ness. Danh từ của tính từ weak là weakness (điểm yếu)
-
Dịch ngay
Một trong những điểm yếu lớn nhất của tôi là thiếu kiên nhẫn
-
Dịch ngay
Danh từ của tính từ open là openness (sự cởi mở)
-
Dịch ngay
Sự cởi mở của John với những ý tưởng mới khiến anh ấy trở thành một thành viên tuyệt vời trong nhóm
Cụm từ chính
kindness towards others
sự tử tế đối với người khác
happiness in life
hạnh phúc trong cuộc sống
darkness of the night
bóng tối của đêm
Từ vựng
Câu
Some people show kindness towards others in many ways.
Một số người thể hiện sự tử tế đối với người khác theo nhiều cách.
Happiness in life can sometimes be difficult to achieve.
Hạnh phúc trong cuộc sống có thể đôi khi khó đạt được.
Darkness of the night can be both beautiful and frightening.
Bóng tối của đêm có thể vừa đẹp vừa đáng sợ.
Sadness can often inspire great works of art.
Nỗi buồn thường có thể truyền cảm hứng cho những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại.
Fairness is essential in any successful business.
Sự công bằng là rất cần thiết trong bất kỳ doanh nghiệp thành công nào.
The happiness of children is important to their development.
Hạnh phúc của trẻ em là quan trọng đối với sự phát triển của chúng.
Hội thoại
I want to talk about my sadness after losing my job.
Tôi muốn nói về nỗi buồn của mình sau khi mất việc.
It is important to express your feelings and find fairness in your situation.
Điều quan trọng là bày tỏ cảm xúc của bạn và tìm thấy sự công bằng trong tình huống của mình.
I hope to find happiness in my next career.
Tôi hy vọng sẽ tìm thấy hạnh phúc trong sự nghiệp tiếp theo của mình.
That is a positive way to think about the future.
Đó là một cách suy nghĩ tích cực về tương lai.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Word formation, nouns 🔠
Nouns
Nouns ending in -ment
Introduction and reduction
Nouns ending in -ion
Weakness and openness
Nouns ending in -ness
Creativity and possibility
Nouns ending in -ity
Dialogue
Job interview
Test
Challenge time
Job interview coaching
Practice answering key job questions
B2⭐ British English, ace 👌
ace & afters
Very British words
bloke & banter
Very British words
cheesy & chuffed
Very British words
Table talk time
Spill the latest to a curious friend