Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
give it a go
-
Nói ngay
Why don't you just give it a go?
-
Nói ngay
give someone a hand
-
Nói ngay
Could you give me a hand with these bags?
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ __
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ ____ ____ __ _ __?
-
Nghe và lặp lại
____ _______ _ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ __ _ ____ ____ _____ ____?
-
Dịch ngay
thử làm / thử xem
-
Dịch ngay
Sao bạn không thử xem?
-
Dịch ngay
giúp đỡ ai đó
-
Dịch ngay
Bạn có thể giúp tôi xách mấy chiếc túi này không?
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.