Các bài học
Bacon
-
Nói ngay
Bacon
-
Nói ngay
Delicious
-
Nói ngay
Cherry tomatoes
-
Nói ngay
Rinse cherry tomatoes and cut them in half
-
Nói ngay
Scones
-
Nói ngay
Ingredients
-
Nói ngay
Dark chocolate
-
Nói ngay
Decorate the scones with melted chocolate
-
Nói ngay
Afters
-
Nói ngay
What's for afters?
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
______ ________
-
Nghe và lặp lại
_____ ______ ________ ___ ___ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___________
-
Nghe và lặp lại
____ _________
-
Nghe và lặp lại
________ ___ ______ ____ ______ _________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
______ ___ ______?
-
Dịch ngay
Thịt ba rọi xông khói
-
Dịch ngay
Xin lỗi các bạn ăn chay nhé, nhưng tôi rất thích thịt ba rọi chiên
-
Dịch ngay
Cà chua bi
-
Dịch ngay
Rửa sạch cà chua bi và cắt đôi
-
Dịch ngay
Món ăn nhẹ buổi trà yêu thích của tôi là bánh scones
-
Dịch ngay
Bánh scones rất dễ làm và tôi chắc rằng bạn có đủ nguyên liệu trong bếp. Nguyên liệu là các thành phần khác nhau dùng để nấu ăn, ví dụ như sữa, trứng, đường. Nguyên liệu
-
Dịch ngay
Hôm nay tôi làm bánh scones Sô cô la. Một trong các nguyên liệu là Sô cô la đen
-
Dịch ngay
Trang trí bánh bằng sô cô la đun chảy
-
Dịch ngay
“Afters” là một từ khác để chỉ món tráng miệng
-
Dịch ngay
Món tráng miệng là gì?
Food
-
Nói ngay
This is a frying pan
-
Nói ngay
This is chocolate
-
Nói ngay
No, she doesn't like bacon
-
Nói ngay
Yes, they like chocolate
-
Nói ngay
No, we don't eat breakfast in the evening
-
Nói ngay
It's dark chocolate
-
Nói ngay
No, we don't wash disposable cutlery, we throw it away
-
Nói ngay
Yes, they are on a lunch break
-
Nói ngay
Yes, they are having a family dinner
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ ______ ___
-
Nghe và lặp lại
____ __ _________
-
Nghe và lặp lại
__, ___ _______ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ____ _________
-
Nghe và lặp lại
__, __ _____ ___ _________ __ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _________
-
Nghe và lặp lại
__, __ _____ ____ __________ _______, __ _____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ___ __ _ _____ _____
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ___ ______ _ ______ ______
-
Dịch ngay
Kiểm tra nhanh: Đây là gì?
-
Dịch ngay
Đây là gì?
-
Dịch ngay
Cô ấy có thích thịt ba rọi xông khói không?
-
Dịch ngay
Họ có thích sô cô la không?
-
Dịch ngay
Chúng ta có ăn sáng vào buổi tối không?
-
Dịch ngay
Đó là sô cô la trắng hay sô cô la đen?
-
Dịch ngay
Chúng ta có rửa bộ dụng cụ ăn dùng một lần không?
-
Dịch ngay
Họ đang trong giờ nghỉ trưa phải không?
-
Dịch ngay
Họ đang dùng bữa tối gia đình phải không?
Cụm từ chính
make a salad
làm salad
healthy snacks
đồ ăn nhẹ lành mạnh
fresh herbs
rau thơm tươi
food preferences
sở thích về thực phẩm
meal times
thời gian ăn
cooking methods
phương pháp nấu ăn
Từ vựng
Câu
I love fried bacon, especially with cherry tomatoes.
Tôi thích thịt xông khói chiên, đặc biệt là với cà chua bi.
My favourite teatime treat is chocolate scones.
Món ăn yêu thích của tôi vào giờ trà là bánh scone sô cô la.
I will decorate the scones with melted chocolate for dessert.
Tôi sẽ trang trí bánh scone bằng sô cô la tan chảy cho món tráng miệng.
I like to make a salad with fresh herbs and cucumbers.
Tôi thích làm salad với rau thơm tươi và dưa leo.
Healthy snacks are important for a balanced diet.
Đồ ăn nhẹ lành mạnh rất quan trọng cho một chế độ ăn cân bằng.
Adding olive oil to the salad makes it tastier.
Thêm dầu ô liu vào salad làm cho nó ngon hơn.
Does she like bacon? She eats it every weekend.
Cô ấy có thích thịt xông khói không? Cô ấy ăn nó mỗi cuối tuần.
Do they like chocolate? They prefer it over candy.
Họ có thích sô cô la không? Họ thích nó hơn kẹo.
Do we eat breakfast in the evening? No, we eat it in the morning.
Chúng ta có ăn sáng vào buổi tối không? Không, chúng ta ăn vào buổi sáng.
Many people have different food preferences.
Nhiều người có sở thích về thực phẩm khác nhau.
In our culture, lunch is one of the main meal times.
Trong văn hóa của chúng ta, bữa trưa là một trong những thời gian ăn chính.
There are various cooking methods for preparing vegetables.
Có nhiều phương pháp nấu ăn khác nhau để chế biến rau củ.
Hội thoại
What kind of food do you have today?
Hôm nay bạn có món ăn gì?
We have fresh salad and scones for dessert.
Chúng tôi có salad tươi và bánh scone tráng miệng.
I would like to make a salad with fresh herbs.
Tôi muốn làm một món salad với rau thơm tươi.
That sounds delicious! Would you like some cheese with that?
Nghe thật ngon! Bạn có muốn thêm phô mai không?
Yes, please. And I also want a chocolate scone for afters.
Vâng, xin vui lòng. Và tôi cũng muốn một chiếc bánh scone sô cô la cho món tráng miệng.
What are your food preferences for dinner?
Bạn thích gì về thực phẩm cho bữa tối?
We have many options. What are your favorite meal times?
Chúng tôi có nhiều lựa chọn. Thời gian ăn ưa thích của bạn là gì?
I usually eat lunch at noon. I like light snacks.
Tôi thường ăn trưa vào lúc trưa. Tôi thích đồ ăn nhẹ.
Great! Would you like to try our new dessert?
Tuyệt vời! Bạn có muốn thử tráng miệng mới của chúng tôi không?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Food 🍏
Cutlery
Food
Bacon
Food
Would you like milk on the side?
Dialogue- at a cafe
How much & how many
How much & how many
A recipe
How much/how many
Chips & bars
Snacks
Test
How much/how many