Chips & bars

Snacks

B1
Đơn vị 7
5 m
Bài học 6

Các bài học

Chips & bars

  • Nói ngay

    A snack

  • Nói ngay

    We sometimes have a snack between breakfast and lunch

  • Nói ngay

    Chips

  • Nói ngay

    Americans call them chips, but Brits call them crisps

  • Nói ngay

    Bars

  • Nói ngay

    We should pack a couple of chocolate bars for the trip

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ _________ ____ _ _____ _______ _________ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    _________ ____ ____ _____, ___ _____ ____ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ ____ _ ______ __ _________ ____ ___ ___ ____

  • Dịch ngay

    Một món ăn nhẹ

  • Dịch ngay

    Đôi khi chúng ta ăn nhẹ giữa bữa sáng và bữa trưa

  • Dịch ngay

    Khoai tây chiên

  • Dịch ngay

    Người Mỹ gọi chúng là “chips”, còn người Anh gọi là “crisps”

  • Dịch ngay

    Thanh

  • Dịch ngay

    Chúng ta nên mang theo vài thanh sô cô la cho chuyến đi

Apple slices, cookies & sandwiches

  • Nói ngay

    Apple slices

  • Nói ngay

    She gives her kids apple slices instead of chocolate

  • Nói ngay

    Cookies

  • Nói ngay

    There are so many types of cookies here, I don't know which ones to pick

  • Nói ngay

    My family used to bake cookies together every Christmas

  • Nói ngay

    A sandwich

  • Nói ngay

    I had a cheese sandwich for a snack

  • Nghe và lặp lại

    _____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ ___ ____ _____ ______ _______ __ _________

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ __ ____ _____ __ _______ ____, _ _____ ____ _____ ____ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ ____ __ ____ _______ ________ _____ _________

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ _ ______ ________ ___ _ _____

  • Dịch ngay

    lát táo

  • Dịch ngay

    Cô ấy cho con ăn lát táo thay vì sô cô la

  • Dịch ngay

    Bánh quy

  • Dịch ngay

    Có rất nhiều loại bánh quy ở đây, tôi không biết nên chọn loại nào

  • Dịch ngay

    Gia đình tôi từng cùng nhau nướng bánh quy vào mỗi dịp Giáng Sinh

  • Dịch ngay

    Bánh mì kẹp

  • Dịch ngay

    Tôi ăn một chiếc bánh mì kẹp phô mai để ăn nhẹ

Cụm từ chính

light meal

bữa ăn nhẹ

healthy option

lựa chọn lành mạnh

quick bite

bữa ăn nhanh

fruit salad

salad trái cây

healthy snacks

đồ ăn nhẹ lành mạnh

dried fruits

trái cây sấy khô

Từ vựng

Từ
Bản dịch
fruit
trái cây
nuts
hạt
yogurt
sữa chua
nuts
hạt
yogurt
sữa chua
crackers
bánh quy

Câu

We sometimes have a snack between breakfast and lunch.

Chúng tôi đôi khi có một bữa ăn nhẹ giữa bữa sáng và bữa trưa.

Americans call them chips, but Brits call them crisps.

Người Mỹ gọi chúng là khoai tây chiên, nhưng người Anh gọi chúng là bánh khoai tây.

We should pack a couple of chocolate bars for the trip.

Chúng ta nên đóng gói một vài thanh sô cô la cho chuyến đi.

A light meal can be a great way to stay energized.

Một bữa ăn nhẹ có thể là cách tuyệt vời để giữ năng lượng.

Choosing a healthy option is important for your diet.

Lựa chọn một lựa chọn lành mạnh là quan trọng cho chế độ ăn uống của bạn.

I often grab a quick bite when I am busy.

Tôi thường ăn nhanh khi bận rộn.

She gives her kids apple slices instead of chocolate.

Cô ấy cho bọn trẻ những miếng táo thay vì socola.

I had a cheese sandwich for a snack.

Tôi đã ăn một chiếc bánh mì phô mai làm đồ ăn nhẹ.

There are so many types of cookies here, I don't know which ones to pick.

Có rất nhiều loại bánh quy ở đây, tôi không biết nên chọn loại nào.

I love eating a fruit salad for dessert.

Tôi thích ăn salad trái cây cho món tráng miệng.

Eating healthy snacks gives me more energy.

Ăn đồ ăn nhẹ lành mạnh mang lại cho tôi nhiều năng lượng.

Dried fruits are a great addition to my breakfast.

Trái cây sấy khô là một bổ sung tuyệt vời cho bữa sáng của tôi.

Hội thoại

Customer

Can I have a light meal from the menu?

Tôi có thể gọi một bữa ăn nhẹ từ thực đơn không?

Waiter

Sure! Would you like a healthy option or something different?

Chắc chắn rồi! Bạn muốn một lựa chọn lành mạnh hay một cái gì đó khác?

Customer

I prefer a healthy option, like yogurt and fruit.

Tôi thích một lựa chọn lành mạnh, như sữa chua và trái cây.

Waiter

That sounds great! Would you like a quick bite on the side?

Nghe có vẻ tuyệt! Bạn có muốn một bữa ăn nhanh bên cạnh không?

Customer

Yes, I would love some nuts with that.

Vâng, tôi rất thích một ít hạt với điều đó.

Customer

Can I have a fruit salad, please?

Cho tôi một salad trái cây, được không?

Waiter

Sure! Would you like any healthy snacks with that?

Chắc chắn rồi! Bạn có muốn thêm đồ ăn nhẹ lành mạnh nào không?

Customer

Yes, I would like some nuts and yogurt.

Vâng, tôi muốn một ít hạt và sữa chua.

Waiter

Great choice! I will bring them to you.

Lựa chọn tuyệt vời! Tôi sẽ mang chúng đến cho bạn.

Customer

Thank you! I am excited to try the dried fruits too.

Cảm ơn bạn! Tôi rất háo hức để thử trái cây sấy khô nữa.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Light meal' có nghĩa là một bữa ăn nhẹ, thường ít calo và không gây nặng cho dạ dày.
'Healthy option' có thể bao gồm trái cây, rau củ, sữa chua và các món ăn vặt lành mạnh khác.
'Quick bite' là một món ăn nhanh, có thể ăn trong thời gian ngắn.
'Fruit salad' có nghĩa là 'salad trái cây', là món ăn từ nhiều loại trái cây cắt nhỏ.
'Healthy snacks' là 'đồ ăn nhẹ lành mạnh', tốt cho sức khỏe, như trái cây hoặc hạt.
'Dried fruits' là 'trái cây khô', là trái cây đã được loại bỏ nước để bảo quản.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!