Các bài học
Chips & bars
-
Nói ngay
A snack
-
Nói ngay
We sometimes have a snack between breakfast and lunch
-
Nói ngay
Chips
-
Nói ngay
Americans call them chips, but Brits call them crisps
-
Nói ngay
Bars
-
Nói ngay
We should pack a couple of chocolate bars for the trip
-
Nghe và lặp lại
_ _____
-
Nghe và lặp lại
__ _________ ____ _ _____ _______ _________ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_________ ____ ____ _____, ___ _____ ____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
__ ______ ____ _ ______ __ _________ ____ ___ ___ ____
-
Dịch ngay
Một món ăn nhẹ
-
Dịch ngay
Đôi khi chúng ta ăn nhẹ giữa bữa sáng và bữa trưa
-
Dịch ngay
Khoai tây chiên
-
Dịch ngay
Người Mỹ gọi chúng là “chips”, còn người Anh gọi là “crisps”
-
Dịch ngay
Thanh
-
Dịch ngay
Chúng ta nên mang theo vài thanh sô cô la cho chuyến đi
Apple slices, cookies & sandwiches
-
Nói ngay
Apple slices
-
Nói ngay
She gives her kids apple slices instead of chocolate
-
Nói ngay
Cookies
-
Nói ngay
There are so many types of cookies here, I don't know which ones to pick
-
Nói ngay
My family used to bake cookies together every Christmas
-
Nói ngay
A sandwich
-
Nói ngay
I had a cheese sandwich for a snack
-
Nghe và lặp lại
_____ ______
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ ____ _____ ______ _______ __ _________
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ __ ____ _____ __ _______ ____, _ _____ ____ _____ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ______ ____ __ ____ _______ ________ _____ _________
-
Nghe và lặp lại
_ ________
-
Nghe và lặp lại
_ ___ _ ______ ________ ___ _ _____
-
Dịch ngay
lát táo
-
Dịch ngay
Cô ấy cho con ăn lát táo thay vì sô cô la
-
Dịch ngay
Bánh quy
-
Dịch ngay
Có rất nhiều loại bánh quy ở đây, tôi không biết nên chọn loại nào
-
Dịch ngay
Gia đình tôi từng cùng nhau nướng bánh quy vào mỗi dịp Giáng Sinh
-
Dịch ngay
Bánh mì kẹp
-
Dịch ngay
Tôi ăn một chiếc bánh mì kẹp phô mai để ăn nhẹ
Cụm từ chính
light meal
bữa ăn nhẹ
healthy option
lựa chọn lành mạnh
quick bite
bữa ăn nhanh
fruit salad
salad trái cây
healthy snacks
đồ ăn nhẹ lành mạnh
dried fruits
trái cây sấy khô
Từ vựng
Câu
We sometimes have a snack between breakfast and lunch.
Chúng tôi đôi khi có một bữa ăn nhẹ giữa bữa sáng và bữa trưa.
Americans call them chips, but Brits call them crisps.
Người Mỹ gọi chúng là khoai tây chiên, nhưng người Anh gọi chúng là bánh khoai tây.
We should pack a couple of chocolate bars for the trip.
Chúng ta nên đóng gói một vài thanh sô cô la cho chuyến đi.
A light meal can be a great way to stay energized.
Một bữa ăn nhẹ có thể là cách tuyệt vời để giữ năng lượng.
Choosing a healthy option is important for your diet.
Lựa chọn một lựa chọn lành mạnh là quan trọng cho chế độ ăn uống của bạn.
I often grab a quick bite when I am busy.
Tôi thường ăn nhanh khi bận rộn.
She gives her kids apple slices instead of chocolate.
Cô ấy cho bọn trẻ những miếng táo thay vì socola.
I had a cheese sandwich for a snack.
Tôi đã ăn một chiếc bánh mì phô mai làm đồ ăn nhẹ.
There are so many types of cookies here, I don't know which ones to pick.
Có rất nhiều loại bánh quy ở đây, tôi không biết nên chọn loại nào.
I love eating a fruit salad for dessert.
Tôi thích ăn salad trái cây cho món tráng miệng.
Eating healthy snacks gives me more energy.
Ăn đồ ăn nhẹ lành mạnh mang lại cho tôi nhiều năng lượng.
Dried fruits are a great addition to my breakfast.
Trái cây sấy khô là một bổ sung tuyệt vời cho bữa sáng của tôi.
Hội thoại
Can I have a light meal from the menu?
Tôi có thể gọi một bữa ăn nhẹ từ thực đơn không?
Sure! Would you like a healthy option or something different?
Chắc chắn rồi! Bạn muốn một lựa chọn lành mạnh hay một cái gì đó khác?
I prefer a healthy option, like yogurt and fruit.
Tôi thích một lựa chọn lành mạnh, như sữa chua và trái cây.
That sounds great! Would you like a quick bite on the side?
Nghe có vẻ tuyệt! Bạn có muốn một bữa ăn nhanh bên cạnh không?
Yes, I would love some nuts with that.
Vâng, tôi rất thích một ít hạt với điều đó.
Can I have a fruit salad, please?
Cho tôi một salad trái cây, được không?
Sure! Would you like any healthy snacks with that?
Chắc chắn rồi! Bạn có muốn thêm đồ ăn nhẹ lành mạnh nào không?
Yes, I would like some nuts and yogurt.
Vâng, tôi muốn một ít hạt và sữa chua.
Great choice! I will bring them to you.
Lựa chọn tuyệt vời! Tôi sẽ mang chúng đến cho bạn.
Thank you! I am excited to try the dried fruits too.
Cảm ơn bạn! Tôi rất háo hức để thử trái cây sấy khô nữa.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Food 🍏
Cutlery
Food
Bacon
Food
Would you like milk on the side?
Dialogue- at a cafe
How much & how many
How much & how many
A recipe
How much/how many
Chips & bars
Snacks
Test
How much/how many