Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
a main course
-
Nói ngay
The main course was incredible, easily the best thing on the menu
-
Nói ngay
a side dish
-
Nói ngay
I ordered a side dish of roasted vegetables to go with it
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ______ ___ __________, ______ ___ ____ _____ __ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
_ _______ _ ____ ____ __ _______ __________ __ __ ____ __
-
Dịch ngay
món chính
-
Dịch ngay
Món chính ngon tuyệt, chắc chắn là món ngon nhất trong thực đơn
-
Dịch ngay
món ăn kèm
-
Dịch ngay
Tôi gọi thêm một phần rau củ nướng ăn kèm
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Restaurant vocabulary 🍷
B1🐝 At a restaurant 🥙
bread, bread rolls & pastry
groceries
toilet paper & toothbrush
groceries
Dialogue - at a restaurant
Do you have a reservation?
a menu
a menu
book a table
book a table
well done
well done
Test
groceries