Các bài học
Going out
-
Giới thiệu
Going out with friends is a great way to spend time. Let's prepare for that!
Meet up
-
Nói ngay
Do you want...?
-
Nói ngay
to meet up
-
Nói ngay
Do you want to meet up?
-
Nói ngay
tomorrow
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____...?
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ __ ____ __?
-
Nghe và lặp lại
________
-
Dịch ngay
Bạn có muốn ...?
-
Dịch ngay
gặp nhau
-
Dịch ngay
Bạn có muốn gặp nhau không?
-
Dịch ngay
Ngày mai
Cụm từ chính
Would you like to hang out?
Bạn có muốn đi chơi không?
How about meeting later?
Làm thế nào nếu gặp nhau sau?
Let's get together soon.
Hãy gặp nhau sớm nhé.
Từ vựng
Câu
Do you want to meet up tomorrow?
Bạn có muốn gặp nhau vào ngày mai không?
Do you want to meet up later this week?
Bạn có muốn gặp nhau vào cuối tuần này không?
Do you want to meet up for coffee?
Bạn có muốn gặp nhau để uống cà phê không?
Would you like to hang out with me this weekend?
Bạn có muốn đi chơi với tôi vào cuối tuần này không?
How about meeting later at the park?
Làm thế nào nếu gặp nhau sau ở công viên?
Let's get together soon to catch up.
Hãy gặp nhau sớm để trò chuyện.
Hội thoại
Do you want to meet up tomorrow?
Bạn có muốn gặp nhau vào ngày mai không?
How about meeting later in the evening?
Làm thế nào nếu gặp nhau sau vào buổi tối?
That sounds good to me. Let's get together soon.
Nghe có vẻ hay. Hãy gặp nhau sớm nhé.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Social life - going out🕺
Going out
Do you want…?
When, where
When do you want to meet up?
Pub
We could go...
Test
Translate
Catching up with a friend
Call your friend and arrange a meet up
A2⭐ At the airport ✈️
May I see your passport, please?
Here you are
Are you checking any bags?
Yes, just this one.
boarding pass
Here is your boarding pass.
Dialogue
May I see your passport please?
Test
Challenge time
Airport check-in
Check in and prepare for your flight