Các bài học
Are you checking any bags?
-
Nói ngay
Are you checking
-
Nói ngay
any bags
-
Nói ngay
Are you checking any bags?
-
Nói ngay
Yes, just this one
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
___ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ________ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ____ ___
-
Dịch ngay
Bạn có ký gửi
-
Dịch ngay
hành lý nào
-
Dịch ngay
Bạn có ký gửi hành lý nào không?
-
Dịch ngay
Có, chỉ cái này thôi
Cụm từ chính
Do you have luggage?
Bạn có hành lý không?
How many items?
Bạn mang bao nhiêu món đồ?
I need assistance
Tôi cần sự trợ giúp
Từ vựng
Câu
Are you checking any bags?
Bạn có làm thủ tục cho bất kỳ túi nào không?
Yes, just this one
Có, chỉ cái này thôi
Are you checking?
Bạn có làm thủ tục không?
Do you have luggage for your flight?
Bạn có hành lý cho chuyến bay của bạn không?
How many items are you bringing?
Bạn mang theo bao nhiêu món đồ?
I need assistance with my baggage
Tôi cần sự trợ giúp với hành lý của mình
Hội thoại
Are you checking any bags?
Bạn có làm thủ tục cho bất kỳ túi nào không?
Yes, just this one.
Có, chỉ cái này thôi.
Do you have luggage?
Bạn có hành lý không?
I need assistance with my baggage.
Tôi cần sự trợ giúp với hành lý của mình.
How many items are you bringing?
Bạn mang theo bao nhiêu món đồ?
I am bringing two items.
Tôi mang theo hai món đồ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ At the airport ✈️
May I see your passport, please?
Here you are
Are you checking any bags?
Yes, just this one.
boarding pass
Here is your boarding pass.
Dialogue
May I see your passport please?
Test
Challenge time
Airport check-in
Check in and prepare for your flight
A2⭐ At work 💼
send e-mails
organise meetings
at work
What do you do at work?
Do you send e-mails at work?
Questions
Do you run meetings at work?
Dialogue
Test
Challenge time
New job, new tasks
Tell a friend about your new job