Các bài học
message
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "message"
-
Nói ngay
message
-
Nói ngay
leave a message
-
Nói ngay
I am sorry, Mr Smith is not here now. Can I leave a message for him?
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_____ _ _______
-
Nghe và lặp lại
_ __ _____, __ _____ __ ___ ____ ___. ___ _ _____ _ _______ ___ ___?
-
Dịch ngay
tin nhắn, thông điệp
-
Dịch ngay
để lại lời nhắn
-
Dịch ngay
Xin lỗi, ông Smith hiện không có ở đây. Tôi có thể để lại lời nhắn cho ông ấy không?
Cụm từ chính
send a note
gửi một ghi chú
take a message
nhận một tin nhắn
pass on information
chuyển thông tin
Từ vựng
Câu
Can I leave a message for him?
Tôi có thể để lại một tin nhắn cho anh ấy không?
I am sorry, Mr Smith is not here now.
Xin lỗi, ông Smith hiện không có ở đây.
Please leave a message after the beep.
Vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp.
Please send a note to the recipient.
Vui lòng gửi một ghi chú đến người nhận.
I will take a message for you.
Tôi sẽ nhận tin nhắn cho bạn.
It is important to pass on information quickly.
Việc chuyển thông tin nhanh chóng là rất quan trọng.
Hội thoại
Hello, is Mr. Smith available?
Xin chào, ông Smith có sẵn không?
I am sorry, Mr. Smith is not here now. Can I take a message for him?
Xin lỗi, ông Smith hiện không có ở đây. Tôi có thể nhận tin nhắn cho ông ấy không?
Yes, please send a note that I called.
Vâng, xin hãy gửi một ghi chú rằng tôi đã gọi.
Of course, I will pass on the information.
Tất nhiên, tôi sẽ chuyển thông tin.
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.