a carton of milk

a carton of milk

A2
Đơn vị 6
5 m
Bài học 3

Các bài học

a carton of milk

  • Nói ngay

    a carton of milk

  • Nói ngay

    a carton of soy milk

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __ ___ ____

  • Dịch ngay

    một thùng sữa

  • Dịch ngay

    một thùng sữa đậu nành

a dozen eggs

  • Nói ngay

    a dozen eggs

  • Nói ngay

    I'm baking a cake. I need dozens of eggs

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ _ ____. _ ____ ______ __ ____

  • Dịch ngay

    một tá trứng

  • Dịch ngay

    Tôi đang làm bánh. Tôi cần hàng tá trứng

Cụm từ chính

a bottle of juice

một chai nước ép

a pack of cheese

một gói phô mai

a can of soda

một lon nước ngọt

a carton of eggs

một hộp trứng

buy some groceries

mua một số thực phẩm

a fresh batch

một mẻ tươi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
dairy
sản phẩm từ sữa
alternative
thay thế
beverage
đồ uống
flour
bột mì
sugar
đường
butter

Câu

I would like to buy a carton of milk from the store.

Tôi muốn mua một hộp sữa từ cửa hàng.

She prefers a carton of soy milk over regular milk.

Cô ấy thích hộp sữa đậu nành hơn sữa thông thường.

Can you show me where to find a carton of milk?

Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ tìm hộp sữa không?

I bought a bottle of juice for breakfast.

Tôi đã mua một chai nước ép cho bữa sáng.

They have a pack of cheese on sale at the supermarket.

Họ có một gói phô mai đang giảm giá ở siêu thị.

She ordered a can of soda with her meal.

Cô ấy đã gọi một lon nước ngọt với bữa ăn của mình.

I need to buy a dozen eggs for the recipe.

Tôi cần mua một tá trứng cho công thức.

Dozens of eggs can be used for many dishes.

Nhiều tá trứng có thể được sử dụng cho nhiều món ăn.

I bought a dozen eggs at the store yesterday.

Tôi đã mua một tá trứng ở cửa hàng hôm qua.

I will buy a carton of eggs for breakfast.

Tôi sẽ mua một hộp trứng cho bữa sáng.

She always uses a fresh batch of ingredients when baking.

Cô ấy luôn sử dụng một mẻ nguyên liệu tươi khi nướng bánh.

Do you need to buy some groceries for the week?

Bạn có cần mua một số thực phẩm cho tuần không?

Hội thoại

Customer

Excuse me, where can I find a carton of milk?

Xin lỗi, tôi có thể tìm hộp sữa ở đâu?

Shopkeeper

The dairy products are in the back of the store.

Các sản phẩm từ sữa ở phía sau cửa hàng.

Customer

Do you have any alternative milk options?

Bạn có lựa chọn sữa thay thế nào không?

Shopkeeper

Yes, we have a carton of soy milk as well.

Có, chúng tôi cũng có hộp sữa đậu nành.

Customer

I will take a bottle of juice too.

Tôi cũng sẽ lấy một chai nước ép.

Customer

Hello, can you help me? I need a dozen eggs.

Xin chào, bạn có thể giúp tôi không? Tôi cần một tá trứng.

Clerk

Sure! Would you like a carton of eggs or just loose ones?

Chắc chắn rồi! Bạn muốn một hộp trứng hay chỉ trứng rời?

Customer

I prefer a carton, please. I am baking a cake.

Tôi thích một hộp trứng, làm ơn. Tôi đang làm bánh.

Clerk

That sounds great! Do you need to buy some groceries as well?

Nghe có vẻ tuyệt! Bạn có cần mua một số thực phẩm nữa không?

Customer

Yes, I also need sugar and butter.

Có, tôi cũng cần đường và bơ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A bottle of juice' có nghĩa là một chai nước trái cây, tức là đồ uống trái cây trong chai.
'A pack of cheese' có nghĩa là một gói phô mai, có thể mua ở cửa hàng.
'A can of soda' là một lon nước ngọt, thường được bán tại các cửa hàng.
Nó có nghĩa là 'một hộp trứng'. Đây là một cái chứa đựng trứng.
Nó có nghĩa là 'mua một số thực phẩm'. Nó đề cập đến việc mua thực phẩm và các mặt hàng khác cho gia đình.
Nó có nghĩa là 'một lô hàng mới'. Nó đề cập đến một bộ sản phẩm mới, thường là thực phẩm, vừa mới được sản xuất hoặc giao hàng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!