toothpaste

toothpaste

A2
Đơn vị 6
7 m
Bài học 4

Các bài học

toothpaste

  • Nói ngay

    toothpaste

  • Nói ngay

    a tube of toothpaste

  • Nói ngay

    squeeze toothpaste

  • Nghe và lặp lại

    __________

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ __ __________

  • Nghe và lặp lại

    _______ __________

  • Dịch ngay

    kem đánh răng

  • Dịch ngay

    Một tuýp kem đánh răng

  • Dịch ngay

    Bóp kem đánh răng

shampoo

  • Nói ngay

    shampoo

  • Nói ngay

    moisturizing shampoo for dry hair

  • Nói ngay

    I use shampoo for women

  • Nói ngay

    I use shampoo for men

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    ____________ _______ ___ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ _______ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ _______ ___ ___

  • Dịch ngay

    dầu gội đầu

  • Dịch ngay

    Dầu gội dưỡng ẩm cho tóc khô

  • Dịch ngay

    Tôi dùng dầu gội dành cho phụ nữ

  • Dịch ngay

    Bạn dùng dầu gội dành cho nam hay nữ?

Cụm từ chính

oral hygiene products

sản phẩm vệ sinh miệng

whitening toothpaste

kem đánh răng làm trắng

toothbrush holder

kệ để bàn chải đánh răng

gentle cleansing formula

công thức làm sạch nhẹ nhàng

sulfate-free product

sản phẩm không chứa sulfate

nourishing hair treatment

điều trị tóc dưỡng ẩm

Từ vựng

Từ
Bản dịch
fluoride
floride
plaque
mảng bám
cavity
lỗ sâu
conditioner
dầu xả
scalp
da đầu
fragrance
hương thơm

Câu

I need to buy a tube of toothpaste.

Tôi cần mua một tuýp kem đánh răng.

Do not forget to squeeze toothpaste onto your brush.

Đừng quên bơm kem đánh răng lên bàn chải của bạn.

Toothpaste is essential for good dental care.

Kem đánh răng là điều cần thiết cho việc chăm sóc răng miệng tốt.

I prefer using whitening toothpaste for a brighter smile.

Tôi thích sử dụng kem đánh răng làm trắng để có nụ cười rạng rỡ hơn.

Fluoride is important for preventing cavities.

Floride rất quan trọng để ngăn ngừa lỗ sâu.

Make sure your toothbrush holder is clean.

Hãy chắc chắn rằng kệ để bàn chải đánh răng của bạn sạch sẽ.

I like to try different types of shampoo.

Tôi thích thử các loại dầu gội khác nhau.

My friend prefers moisturizing shampoo for her hair.

Bạn tôi thích dầu gội dưỡng ẩm cho tóc của cô ấy.

He always asks if I use shampoo for women.

Anh ấy luôn hỏi tôi có sử dụng dầu gội dành cho phụ nữ không.

This gentle cleansing formula works well for all hair types.

Công thức làm sạch nhẹ nhàng này hoạt động tốt cho mọi loại tóc.

Using a sulfate-free product can help reduce irritation.

Sử dụng sản phẩm không chứa sulfate có thể giúp giảm kích ứng.

A nourishing hair treatment is essential for healthy locks.

Một liệu pháp tóc dưỡng ẩm là cần thiết cho những lọn tóc khỏe mạnh.

Hội thoại

Customer

Excuse me, where can I find oral hygiene products?

Xin lỗi, tôi có thể tìm sản phẩm vệ sinh miệng ở đâu?

Shop Assistant

They are in aisle three, next to the toothbrushes.

Chúng ở kệ số ba, bên cạnh các bàn chải đánh răng.

Customer

Thank you! I am looking for a good toothpaste.

Cảm ơn bạn! Tôi đang tìm một loại kem đánh răng tốt.

Shop Assistant

You can try this whitening toothpaste; it is very popular.

Bạn có thể thử loại kem đánh răng làm trắng này; nó rất phổ biến.

Customer

Great! I will also get a toothbrush holder.

Tuyệt quá! Tôi cũng sẽ mua một kệ để bàn chải đánh răng.

Customer

Hello, can you recommend a good shampoo?

Xin chào, bạn có thể giới thiệu cho tôi một loại dầu gội tốt không?

Shop Assistant

Sure! Do you prefer a sulfate-free product?

Chắc chắn rồi! Bạn có thích sản phẩm không chứa sulfate không?

Customer

Yes, I want something gentle for my scalp.

Có, tôi muốn một cái gì đó nhẹ nhàng cho da đầu của tôi.

Shop Assistant

This one has a gentle cleansing formula and is nourishing.

Cái này có công thức làm sạch nhẹ nhàng và dưỡng ẩm.

Customer

Great! I will try this nourishing hair treatment.

Tuyệt vời! Tôi sẽ thử liệu pháp tóc dưỡng ẩm này.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'sản phẩm vệ sinh miệng' đề cập đến các vật dụng được sử dụng để duy trì sức khỏe răng miệng, chẳng hạn như kem đánh răng và nước súc miệng.
Cụm từ 'kem đánh răng làm trắng' được sử dụng cho kem đánh răng giúp loại bỏ vết bẩn và làm sáng răng.
Thuật ngữ 'fluoride' đề cập đến một khoáng chất giúp củng cố men răng và ngăn ngừa sâu răng.
'Gentle cleansing formula' có nghĩa là công thức làm sạch nhẹ nhàng, nhẹ nhàng cho tóc.
'Sulfate-free product' là sản phẩm không chứa sulfates, giúp giảm nguy cơ kích ứng.
'Nourishing hair treatment' là liệu pháp chăm sóc tóc dinh dưỡng, cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của tóc.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!