Các bài học

fish

  • Nói ngay

    fish

  • Nói ngay

    salmon is a fish

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ______ __ _ ____

  • Dịch ngay

  • Dịch ngay

    Cá hồi là một loài cá

a loaf of bread

  • Nói ngay

    a loaf of bread

  • Nói ngay

    a loaf of wholegrain bread

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ __ __________ _____

  • Dịch ngay

    một ổ bánh mì

  • Dịch ngay

    một ổ bánh mì nguyên cám

bread rolls

  • Nói ngay

    bread rolls

  • Nói ngay

    bread rolls for sandwiches

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ ___ __________

  • Dịch ngay

    bánh mì cuộn

  • Dịch ngay

    bánh mì cuộn để làm sandwich

grain

  • Nói ngay

    grain

  • Nói ngay

    Rice is a grain

  • Nói ngay

    Yes, I eat grains

  • Nói ngay

    rice, wheat, barley

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____, _____, ______

  • Dịch ngay

    ngũ cốc

  • Dịch ngay

    Gạo là một loại ngũ cốc

  • Dịch ngay

    Bạn có ăn ngũ cốc không?

  • Dịch ngay

    Có nhiều loại ngũ cốc: gạo, lúa mì, lúa mạch

Cụm từ chính

healthy whole grains

ngũ cốc nguyên hạt lành mạnh

different kinds of grains

các loại ngũ cốc khác nhau

grains for breakfast

ngũ cốc cho bữa sáng

seafood dishes

món hải sản

fresh catch

cá tươi

marine life

cuộc sống dưới biển

a slice of bread

một lát bánh mì

a piece of toast

một miếng bánh mì nướng

a loaf of rye bread

một ổ bánh mì lúa mạch đen

freshly baked bread

bánh mì mới nướng

variety of toppings

nhiều loại phủ khác nhau

soft and fluffy

mềm và xốp

Từ vựng

Từ
Bản dịch
oats
yến mạch
quinoa
hạt quinoa
corn
ngô
tuna
cá ngừ
trout
cá hồi
cod
cá tuyết
bread
bánh mì
butter
jam
mứt
loaf
khối bánh
crust
vỏ bánh
bakery
tiệm bánh

Câu

There are many types of grains that people enjoy.

Có nhiều loại ngũ cốc mà mọi người thích.

Do you eat grains every day?

Bạn có ăn ngũ cốc mỗi ngày không?

Rice is a grain that is popular worldwide.

Gạo là một loại ngũ cốc phổ biến trên toàn thế giới.

Healthy whole grains are important for a balanced diet.

Ngũ cốc nguyên hạt lành mạnh rất quan trọng cho một chế độ ăn cân bằng.

Different kinds of grains can be used in various recipes.

Các loại ngũ cốc khác nhau có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.

Many people enjoy grains for breakfast, like oats and quinoa.

Nhiều người thích ăn ngũ cốc cho bữa sáng, như yến mạch và hạt quinoa.

Fish are important for a healthy diet.

Cá rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

Some fish live in freshwater.

Một số loài cá sống trong nước ngọt.

Salmon can be found in rivers and oceans.

Cá hồi có thể được tìm thấy ở sông và đại dương.

Many restaurants serve delicious seafood dishes.

Nhiều nhà hàng phục vụ các món hải sản ngon.

The fisherman showed us his fresh catch from the sea.

Người ngư dân đã cho chúng tôi xem cá tươi mà ông ấy bắt được từ biển.

Marine life is diverse and fascinating.

Cuộc sống dưới biển rất đa dạng và hấp dẫn.

I would like to buy a loaf of bread.

Tôi muốn mua một ổ bánh mì.

Can you get a loaf of wholegrain bread?

Bạn có thể lấy một ổ bánh mì nguyên cám không?

We need a loaf of bread for breakfast.

Chúng tôi cần một ổ bánh mì cho bữa sáng.

I enjoy eating a slice of bread with butter.

Tôi thích ăn một lát bánh mì với bơ.

She spread jam on a piece of toast.

Cô ấy phết mứt lên một miếng bánh mì nướng.

He prefers a loaf of rye bread for sandwiches.

Anh ấy thích một ổ bánh mì lúa mạch đen cho bánh sandwich.

I enjoy making bread rolls at home.

Tôi thích làm bánh mì cuộn ở nhà.

Bread rolls are great for breakfast.

Bánh mì cuộn rất tuyệt cho bữa sáng.

You can fill bread rolls with different ingredients.

Bạn có thể nhồi bánh mì cuộn với nhiều nguyên liệu khác nhau.

I bought some freshly baked bread from the bakery.

Tôi đã mua một ít bánh mì mới nướng từ tiệm bánh.

There is a wide variety of toppings you can use.

Có rất nhiều loại phủ mà bạn có thể sử dụng.

These rolls are soft and fluffy, perfect for any meal.

Những cuộn bánh này mềm và xốp, hoàn hảo cho bất kỳ bữa ăn nào.

Hội thoại

Customer

What kind of grains do you have for breakfast?

Bạn có loại ngũ cốc nào cho bữa sáng?

Waiter

We have oats, quinoa, and corn flakes.

Chúng tôi có yến mạch, hạt quinoa và ngũ cốc ngô.

Customer

I would like to try the healthy whole grains.

Tôi muốn thử ngũ cốc nguyên hạt lành mạnh.

Waiter

Great choice! They are very nutritious.

Lựa chọn tuyệt vời! Chúng rất bổ dưỡng.

Customer

What are the different kinds of grains you offer?

Bạn cung cấp những loại ngũ cốc khác nhau nào?

Waiter

We offer rice, wheat, and barley as well.

Chúng tôi cũng cung cấp gạo, lúa mì và đại mạch.

Customer

I would like to order salmon, please.

Tôi muốn gọi món cá hồi, làm ơn.

Waiter

Would you like any seafood dishes with that?

Bạn có muốn gọi thêm món hải sản nào không?

Customer

Yes, I love seafood dishes!

Có, tôi rất thích món hải sản!

Waiter

We have a special today with fresh catch from local waters.

Hôm nay chúng tôi có món đặc biệt với cá tươi từ vùng biển địa phương.

Customer

That sounds wonderful. I will have that.

Nghe thật tuyệt. Tôi sẽ gọi món đó.

Customer

Excuse me, do you have a loaf of wholegrain bread?

Xin lỗi, bạn có một ổ bánh mì nguyên cám không?

Baker

Yes, we have fresh wholegrain bread. Would you like anything else?

Có, chúng tôi có bánh mì nguyên cám tươi. Bạn có muốn gì khác không?

Customer

Could I also get a slice of bread and some butter?

Tôi cũng có thể lấy một lát bánh mì và một ít bơ không?

Baker

Sure, here is a slice of bread with butter.

Chắc chắn rồi, đây là một lát bánh mì với bơ.

Customer

Thank you! I will enjoy my breakfast.

Cảm ơn bạn! Tôi sẽ thưởng thức bữa sáng của mình.

Customer

Can I have some bread rolls, please?

Cho tôi một ít bánh mì cuộn, được không?

Baker

Of course! Would you like them with any toppings?

Tất nhiên! Bạn có muốn thêm loại phủ nào không?

Customer

Yes, I would like some with fresh vegetables.

Vâng, tôi muốn một ít với rau tươi.

Baker

Great choice! They are freshly baked today.

Lựa chọn tuyệt vời! Chúng vừa mới được nướng hôm nay.

Customer

How much do they cost?

Chúng giá bao nhiêu?

Baker

They are two zloty each.

Chúng giá hai zloty mỗi cái.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Healthy whole grains' có nghĩa là ngũ cốc không được chế biến và chứa tất cả các phần của hạt, làm cho chúng bổ dưỡng.
'Different kinds of grains' đề cập đến các loại ngũ cốc khác nhau như gạo, lúa mì và yến mạch.
'Grains for breakfast' là thực phẩm được làm từ ngũ cốc thường được ăn vào buổi sáng, như bột yến mạch hoặc granola.
'Seafood dishes' là các món ăn từ hải sản.
'Fresh catch' có nghĩa là cá tươi.
'Marine life' đề cập đến sự sống dưới biển.
'A slice of bread' có nghĩa là 'một lát bánh mì'.
'A piece of toast' có nghĩa là 'một miếng bánh mì nướng'.
Các loại bánh mì khác nhau, như 'a loaf of rye bread', có hương vị và kết cấu khác nhau.
'Freshly baked bread' có nghĩa là bánh mì mới nướng, ấm và có mùi thơm.
'Variety of toppings' có nghĩa là sự đa dạng của các loại topping mà bạn có thể sử dụng để phết hoặc đặt lên bánh mì.
'Soft and fluffy' có nghĩa là một cái gì đó mềm và xốp, điều này hoàn hảo cho bánh mì.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!