Các bài học

cheese

  • Nói ngay

    cheese

  • Nói ngay

    cheese is a dairy product

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ______ __ _ _____ _______

  • Dịch ngay

    phô mai

  • Dịch ngay

    Phô mai là một sản phẩm từ sữa

yoghurt

  • Nói ngay

    yoghurt

  • Nói ngay

    strawberry yoghurt

  • Nói ngay

    Yes, yoghurt is a snack

  • Nói ngay

    I prefer strawberry yoghurt

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    __________ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _______ __ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __________ _______

  • Dịch ngay

    sữa chua

  • Dịch ngay

    Sữa chua dâu

  • Dịch ngay

    Sữa chua có phải là đồ ăn nhẹ không?

  • Dịch ngay

    Bạn thích gì hơn: sữa chua dâu hay sữa chua tự nhiên?

meat

  • Nói ngay

    meat

  • Nói ngay

    Vegetarians don't eat meat

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ___________ _____ ___ ____

  • Dịch ngay

    thịt

  • Dịch ngay

    Người ăn chay không ăn thịt

Cụm từ chính

types of protein

các loại protein

red meat

thịt đỏ

lean meat

thịt nạc

dairy product

sản phẩm từ sữa

fruit flavour

hương vị trái cây

healthy option

lựa chọn lành mạnh

types of cheese

các loại phô mai

cheese platter

khay phô mai

pair with wine

kết hợp với rượu vang

Từ vựng

Từ
Bản dịch
poultry
gia cầm
beef
thịt bò
fish
calcium
canxi
probiotic
probiotic
smooth
mịn
gouda
gouda
mozzarella
mozzarella
cheddar
cheddar
ricotta
ricotta
feta
feta

Câu

Many people enjoy eating meat.

Nhiều người thích ăn thịt.

Some people choose to avoid meat for health reasons.

Một số người chọn không ăn thịt vì lý do sức khỏe.

There are various ways to prepare meat.

Có nhiều cách chế biến thịt khác nhau.

Chicken is a common type of poultry.

Gà là một loại gia cầm phổ biến.

Beef is a popular choice for many dishes.

Thịt bò là sự lựa chọn phổ biến cho nhiều món ăn.

Fish is often considered a healthy option.

Cá thường được coi là một lựa chọn lành mạnh.

Yoghurt is a popular food choice.

Sữa chua là một lựa chọn thực phẩm phổ biến.

Many people enjoy different flavours of yoghurt.

Nhiều người thích các hương vị khác nhau của sữa chua.

Natural yoghurt can be used in recipes.

Sữa chua tự nhiên có thể được sử dụng trong các công thức.

This dairy product is rich in nutrients.

Sản phẩm từ sữa này giàu dinh dưỡng.

A fruit flavour can make yoghurt more enjoyable.

Một hương vị trái cây có thể làm cho sữa chua thú vị hơn.

Choosing a healthy option is important for our diet.

Lựa chọn một lựa chọn lành mạnh là quan trọng cho chế độ ăn uống của chúng ta.

Cheese can be used in many dishes.

Phô mai có thể được sử dụng trong nhiều món ăn.

Many people love cheese on their pizza.

Nhiều người thích ăn phô mai trên pizza.

Some cheese is aged for a long time.

Một số loại phô mai được ủ trong thời gian dài.

There are many types of cheese around the world.

Có nhiều loại phô mai trên khắp thế giới.

A cheese platter is perfect for parties.

Khay phô mai rất hoàn hảo cho các buổi tiệc.

You can pair cheese with wine for a better taste.

Bạn có thể kết hợp phô mai với rượu vang để có hương vị tốt hơn.

Hội thoại

Customer

I would like to order some red meat, please.

Tôi muốn gọi một ít thịt đỏ, làm ơn.

Waiter

We have a great selection of lean meat today.

Hôm nay chúng tôi có một lựa chọn tuyệt vời về thịt nạc.

Customer

Is poultry available on the menu?

Có gia cầm trong thực đơn không?

Waiter

Yes, we have chicken and turkey options.

Có, chúng tôi có các lựa chọn gà và gà tây.

Customer

I prefer fish. What do you recommend?

Tôi thích cá. Bạn có đề xuất gì không?

Waiter

The grilled fish is very popular among our guests.

Cá nướng rất phổ biến trong số khách của chúng tôi.

Customer

I would like to try the fruit flavour of yoghurt.

Tôi muốn thử hương vị trái cây của sữa chua.

Shop Assistant

We have many options, including strawberry and peach.

Chúng tôi có nhiều lựa chọn, bao gồm dâu tây và đào.

Customer

Is this a healthy option for breakfast?

Đây có phải là một lựa chọn lành mạnh cho bữa sáng không?

Shop Assistant

Yes, it is a great source of calcium and probiotics.

Có, đây là một nguồn canxi và probiotic tuyệt vời.

Customer

I will choose the natural yoghurt then.

Vậy tôi sẽ chọn sữa chua tự nhiên.

Customer

I would like to order a cheese platter, please.

Tôi muốn gọi một khay phô mai, làm ơn.

Waiter

Sure! What types of cheese would you like?

Chắc chắn rồi! Bạn muốn loại phô mai nào?

Customer

I love gouda and mozzarella.

Tôi thích gouda và mozzarella.

Waiter

Great choice! Would you like to pair it with wine?

Lựa chọn tuyệt vời! Bạn có muốn kết hợp với rượu vang không?

Customer

Yes, that sounds perfect.

Vâng, nghe có vẻ hoàn hảo.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Types of protein' có nghĩa là các loại protein khác nhau, rất quan trọng trong chế độ ăn uống.
'Red meat' đề cập đến thịt đỏ có hàm lượng chất béo cao hơn, trong khi 'lean meat' là thịt nạc hơn.
'Poultry' là nguồn protein và thường có ít chất béo hơn so với các loại thịt khác.
'Dairy product' có nghĩa là sản phẩm từ sữa, được chế biến từ sữa.
'Probiotic' đề cập đến các vi khuẩn có lợi, có thể hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa.
'Healthy option' có nghĩa là lựa chọn lành mạnh, có lợi cho sức khỏe tổng thể của chúng ta.
Cụm từ 'types of cheese' đề cập đến các loại phô mai khác nhau, như cheddar, gouda và mozzarella.
Cụm từ 'cheese platter' được sử dụng để mô tả một món ăn gồm nhiều loại phô mai khác nhau, thường được trình bày trên một cái khay.
Cụm từ 'pair with wine' có nghĩa là chọn một loại rượu phù hợp để thưởng thức với phô mai nhằm tăng cường hương vị.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!