Các bài học

nephew

  • Giới thiệu

    Let's talk about your relatives, that is, people from your extended family. Listen and repeat.

  • Nói ngay

    This is my nephew.

  • Nói ngay

    That is my niece.

  • Nói ngay

    Those are my cousins.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ __ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ __ _____.

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ __ _______.

  • Dịch ngay

    Đây là cháu trai của tôi

  • Dịch ngay

    Đó là cháu gái của tôi

  • Dịch ngay

    Đó là anh em họ của tôi

Cụm từ chính

my little sister

em gái bé nhỏ của tôi

family gathering

buổi sum họp gia đình

close relatives

người thân gần gũi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
aunt
uncle
chú
grandparent
ông bà
sibling
anh chị em
relationship
mối quan hệ

Câu

I have a nephew and a niece.

Tôi có một cháu trai và một cháu gái.

My cousins are coming to visit.

Các anh chị em họ của tôi sắp đến thăm.

She is my niece and a great artist.

Cô ấy là cháu gái của tôi và là một nghệ sĩ tuyệt vời.

My little sister is very kind.

Em gái bé nhỏ của tôi rất tốt bụng.

We are planning a family gathering next week.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi sum họp gia đình vào tuần tới.

Close relatives often spend holidays together.

Người thân gần gũi thường dành thời gian nghỉ lễ bên nhau.

Hội thoại

Aunt

Hello! This is my niece, Anna.

Chào! Đây là cháu gái của tôi, Anna.

Uncle

Nice to meet you, Anna. Do you have any siblings?

Rất vui được gặp bạn, Anna. Bạn có anh chị em nào không?

Niece

Yes, I have a little sister named Mia.

Có, tôi có một em gái tên là Mia.

Aunt

We are going to a family gathering this weekend.

Chúng tôi sẽ đi đến một buổi sum họp gia đình vào cuối tuần này.

Uncle

That sounds fun! Are your close relatives coming too?

Nghe có vẻ thú vị! Người thân gần gũi của bạn có đến không?

Niece

Yes, everyone is invited!

Có, mọi người đều được mời!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'My little sister' có nghĩa là 'em gái nhỏ của tôi'.
'Family gathering' có nghĩa là 'cuộc họp gia đình', là dịp để gia đình tụ họp.
'Close relatives' là 'người thân gần gũi', tức là những người có mối quan hệ gần gũi với gia đình.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Relatives 👨‍👩‍👧‍👧

nephew

niece

Uncle

Aunt

father - in -law

mother - in - law

Dialogue

Who is this man in the picture?

A2⭐ Someone, something, somewhere 🧍

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!