Các bài học
There is no one
-
Giới thiệu
You can also use the words no one, nothing, or nowhere in positive sentences but don't use the negative form of the verb then.
-
Nói ngay
There is no one here.
-
Nói ngay
There is nothing here.
-
Nói ngay
There is nowhere we can go.
-
Nghe và lặp lại
_____ __ __ ___ ____.
-
Nghe và lặp lại
_____ __ _______ ____.
-
Nghe và lặp lại
_____ __ _______ __ ___ __.
-
Dịch ngay
Không có ai ở đây cả
-
Dịch ngay
Không có gì ở đây cả
-
Dịch ngay
Không có nơi nào chúng ta có thể đi cả
Cụm từ chính
not a single person
không một ai
empty space
không gian trống
no place to visit
không có nơi nào để tham quan
Từ vựng
Câu
There is no one here, so it feels very quiet.
Ở đây không có ai, vì vậy nó cảm thấy rất yên tĩnh.
There is nothing here except for some old furniture.
Ở đây không có gì ngoài một số đồ nội thất cũ.
There is nowhere we can go in this area.
Chúng ta không có nơi nào để đi trong khu vực này.
There is not a single person in this empty space.
Không có một ai trong không gian trống này.
This location has no place to visit.
Vị trí này không có nơi nào để tham quan.
The absence of people makes it feel lonely.
Sự vắng mặt của mọi người khiến nó cảm thấy cô đơn.
Hội thoại
Is there anyone here to help us?
Có ai ở đây để giúp chúng tôi không?
I am sorry, but there is not a single person available right now.
Xin lỗi, nhưng hiện tại không có một ai có sẵn.
This seems like an empty space without any attractions.
Đây có vẻ như là một không gian trống không có điểm tham quan nào.
Indeed, this location has no place to visit at the moment.
Thật vậy, vị trí này hiện không có nơi nào để tham quan.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Someone, something, somewhere 🧍
There is someone.
Someone
Is there anyone?
Anyone
There is no one
No one
Dialogue
Is there anyone who knows?
Test
Challenge time