Các bài học

Uncle

  • Nói ngay

    My mother's sister is my aunt.

  • Nói ngay

    Your father's brother is your uncle.

  • Nói ngay

    Their children are your cousins.

  • Nghe và lặp lại

    __ ________ ______ __ __ ____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ________ _______ __ ____ _____.

  • Nghe và lặp lại

    _____ ________ ___ ____ _______.

  • Dịch ngay

    Em gái của mẹ tôi là dì của tôi

  • Dịch ngay

    Em trai của bố bạn là chú của bạn

  • Dịch ngay

    Con cái của họ là anh em họ của bạn

Cụm từ chính

family gathering

buổi họp mặt gia đình

close relatives

người thân gần gũi

family tree

cây gia đình

Từ vựng

Từ
Bản dịch
niece
cháu gái
nephew
cháu trai
relation
mối quan hệ

Câu

My aunt is coming to visit us this weekend.

Dì tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.

Your uncle lives in another city.

Chú của bạn sống ở thành phố khác.

Their cousins are very friendly.

Các anh chị em họ của họ rất thân thiện.

We are planning a family gathering next month.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình vào tháng tới.

I enjoy spending time with my close relatives.

Tôi thích dành thời gian với những người thân gần gũi.

He is researching our family tree.

Anh ấy đang nghiên cứu cây gia đình của chúng ta.

Hội thoại

Child

Is Aunt Mary coming to the family gathering?

Dì Mary có đến buổi họp mặt gia đình không?

Parent

Yes, she will bring her children too.

Có, dì ấy sẽ mang theo các con của dì ấy nữa.

Child

I want to play with my cousins!

Con muốn chơi với các anh chị em họ!

Parent

That will be fun, we have many close relatives coming.

Điều đó sẽ vui, chúng ta có nhiều người thân gần gũi đến.

Child

Can we look at the family tree together?

Chúng ta có thể cùng xem cây gia đình không?

Parent

Of course, I can show you.

Tất nhiên, tôi có thể cho bạn xem.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Family gathering' có nghĩa là cuộc họp mặt gia đình, nơi các thành viên trong gia đình tụ họp.
'Close relatives' là những người họ hàng gần, như cha mẹ, anh chị em hoặc ông bà.
'Family tree' là cây phả hệ, thể hiện mối quan hệ huyết thống trong gia đình.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Relatives 👨‍👩‍👧‍👧

nephew

niece

Uncle

Aunt

father - in -law

mother - in - law

Dialogue

Who is this man in the picture?

A2⭐ Someone, something, somewhere 🧍

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!