father - in -law

mother - in - law

A2
Đơn vị 17
3 m
Bài học 3

Các bài học

father - in -law

  • Nói ngay

    His sister - in - law is a doctor.

  • Nói ngay

    Her brother - in - law lives in this house.

  • Nói ngay

    My mother - in - law is a dentist.

  • Nói ngay

    Your father - in - law works in that company.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ - __ - ___ __ _ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ - __ - ___ _____ __ ____ _____.

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ - __ - ___ __ _ _______.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______ - __ - ___ _____ __ ____ _______.

  • Dịch ngay

    Chị dâu của anh ấy là bác sĩ

  • Dịch ngay

    Anh rể của cô sống trong ngôi nhà này

  • Dịch ngay

    Mẹ chồng tôi là nha sĩ

  • Dịch ngay

    Bố vợ bạn làm việc ở công ty đó

Cụm từ chính

family member

thành viên gia đình

married couple

cặp vợ chồng

close relative

họ hàng gần

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sibling
anh/chị/em
relative
họ hàng
relationship
mối quan hệ

Câu

His sister-in-law is a doctor and works at the local hospital.

Chị dâu của anh ấy là bác sĩ và làm việc tại bệnh viện địa phương.

Her brother-in-law lives in this house with his family.

Anh rể của cô ấy sống trong ngôi nhà này cùng với gia đình.

My mother-in-law is a dentist and helps people with their teeth.

Mẹ chồng của tôi là nha sĩ và giúp mọi người chăm sóc răng miệng.

A family member can be someone like a brother or sister.

Một thành viên trong gia đình có thể là anh, chị hoặc em.

The married couple invited all their close relatives to the wedding.

Cặp vợ chồng đã mời tất cả họ hàng gần đến dự đám cưới.

I have a sibling who is very supportive and caring.

Tôi có một người anh/chị/em rất ủng hộ và quan tâm.

Hội thoại

Customer

Hello! I would like to ask about your family member discount.

Xin chào! Tôi muốn hỏi về giảm giá cho thành viên gia đình.

Waiter

Sure! The discount applies to married couples and their close relatives.

Chắc chắn rồi! Giảm giá áp dụng cho cặp vợ chồng và họ hàng gần của họ.

Customer

That is great! My sibling is coming with me.

Thật tuyệt! Anh/chị/em tôi sẽ đi cùng tôi.

Waiter

Perfect! I will prepare a table for you both.

Tuyệt vời! Tôi sẽ chuẩn bị một bàn cho cả hai bạn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

‘Family member’ có nghĩa là thành viên trong gia đình, chẳng hạn như anh, chị hoặc cha mẹ.
‘Close relative’ là người thân gần gũi, chẳng hạn như ông, bà hoặc dì.
‘Married couple’ có nghĩa là cặp đôi đang trong mối quan hệ hôn nhân.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Relatives 👨‍👩‍👧‍👧

nephew

niece

Uncle

Aunt

father - in -law

mother - in - law

Dialogue

Who is this man in the picture?

A2⭐ Someone, something, somewhere 🧍

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!