Will you ever change your hair colour?

Future Simple, part 2

A2
Đơn vị 9
5 m
Bài học 2

Các bài học

Will you ever change your hair colour?

  • Giới thiệu

    It's Q & A time! Questions and answers. You ask a question and I'll answer! Let's go!

  • Nói ngay

    Will you ever change your hair colour?

  • Nói ngay

    Will you ever move to another country?

  • Nói ngay

    Where will you be in ten years' time?

  • Nói ngay

    How will you get home today?

  • Nói ngay

    Thank you for this chat.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ____ ______ ____ ____ ______?

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ____ ____ __ _______ _______?

  • Nghe và lặp lại

    _____ ____ ___ __ __ ___ ______ ____?

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ___ ___ ____ _____?

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ___ ____ ____.

  • Dịch ngay

    Hãy hỏi tôi thêm một vài câu về tương lai. Sử dụng thì Future Simple nhé.

  • Dịch ngay

    Ai mà biết được, có thể một ngày nào đó tôi sẽ làm điều đó

  • Dịch ngay

    Vâng, tôi nghĩ điều đó là có thể

  • Dịch ngay

    Tôi hy vọng tôi sẽ ở nơi nào đó nắng ấm, nằm trên bãi biển và tắm nắng cả ngày

  • Dịch ngay

    Trễ rồi, nên tôi sẽ gọi taxi

Cụm từ chính

make a prediction

đưa ra dự đoán

look forward to

mong chờ

plan for the future

lập kế hoạch cho tương lai

Từ vựng

Từ
Bản dịch
vacation
kỳ nghỉ
dream
giấc mơ
destination
điểm đến

Câu

I hope I will travel to many countries in the future.

Tôi hy vọng tôi sẽ đi du lịch đến nhiều quốc gia trong tương lai.

Who knows what will happen next year.

Ai biết điều gì sẽ xảy ra vào năm sau.

Maybe I will learn a new language.

Có thể tôi sẽ học một ngôn ngữ mới.

I look forward to my vacation next summer.

Tôi mong chờ kỳ nghỉ của mình vào mùa hè tới.

It is important to plan for the future carefully.

Việc lập kế hoạch cho tương lai một cách cẩn thận là rất quan trọng.

I always make a prediction about my travel plans.

Tôi luôn đưa ra dự đoán về kế hoạch du lịch của mình.

Hội thoại

Customer

I hope my destination will be a tropical island.

Tôi hy vọng điểm đến của tôi sẽ là một hòn đảo nhiệt đới.

Agent

That sounds wonderful! Do you look forward to your vacation?

Nghe thật tuyệt! Bạn có mong chờ kỳ nghỉ của mình không?

Customer

Yes, I really want to relax on the beach.

Vâng, tôi thật sự muốn thư giãn trên bãi biển.

Agent

You should make a prediction about the weather during your trip.

Bạn nên đưa ra dự đoán về thời tiết trong chuyến đi của mình.

Customer

I will check the forecast before I go.

Tôi sẽ kiểm tra dự báo thời tiết trước khi tôi đi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Make a prediction' có nghĩa là 'đưa ra một dự đoán', tức là dự đoán điều gì sẽ xảy ra.
'Look forward to' có nghĩa là 'mong chờ' và chúng ta sử dụng nó khi chúng ta háo hức về một sự kiện sắp tới.
'Plan for the future' có nghĩa là 'lập kế hoạch cho tương lai', điều này rất quan trọng để đạt được các mục tiêu của chúng ta.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!