Các bài học
Will you ever change your hair colour?
-
Giới thiệu
It's Q & A time! Questions and answers. You ask a question and I'll answer! Let's go!
-
Nói ngay
Will you ever change your hair colour?
-
Nói ngay
Will you ever move to another country?
-
Nói ngay
Where will you be in ten years' time?
-
Nói ngay
How will you get home today?
-
Nói ngay
Thank you for this chat.
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____ ______ ____ ____ ______?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____ ____ __ _______ _______?
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ ___ __ __ ___ ______ ____?
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ ___ ____ _____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ___ ____ ____.
-
Dịch ngay
Hãy hỏi tôi thêm một vài câu về tương lai. Sử dụng thì Future Simple nhé.
-
Dịch ngay
Ai mà biết được, có thể một ngày nào đó tôi sẽ làm điều đó
-
Dịch ngay
Vâng, tôi nghĩ điều đó là có thể
-
Dịch ngay
Tôi hy vọng tôi sẽ ở nơi nào đó nắng ấm, nằm trên bãi biển và tắm nắng cả ngày
-
Dịch ngay
Trễ rồi, nên tôi sẽ gọi taxi
Cụm từ chính
make a prediction
đưa ra dự đoán
look forward to
mong chờ
plan for the future
lập kế hoạch cho tương lai
Từ vựng
Câu
I hope I will travel to many countries in the future.
Tôi hy vọng tôi sẽ đi du lịch đến nhiều quốc gia trong tương lai.
Who knows what will happen next year.
Ai biết điều gì sẽ xảy ra vào năm sau.
Maybe I will learn a new language.
Có thể tôi sẽ học một ngôn ngữ mới.
I look forward to my vacation next summer.
Tôi mong chờ kỳ nghỉ của mình vào mùa hè tới.
It is important to plan for the future carefully.
Việc lập kế hoạch cho tương lai một cách cẩn thận là rất quan trọng.
I always make a prediction about my travel plans.
Tôi luôn đưa ra dự đoán về kế hoạch du lịch của mình.
Hội thoại
I hope my destination will be a tropical island.
Tôi hy vọng điểm đến của tôi sẽ là một hòn đảo nhiệt đới.
That sounds wonderful! Do you look forward to your vacation?
Nghe thật tuyệt! Bạn có mong chờ kỳ nghỉ của mình không?
Yes, I really want to relax on the beach.
Vâng, tôi thật sự muốn thư giãn trên bãi biển.
You should make a prediction about the weather during your trip.
Bạn nên đưa ra dự đoán về thời tiết trong chuyến đi của mình.
I will check the forecast before I go.
Tôi sẽ kiểm tra dự báo thời tiết trước khi tôi đi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ The future 📆 part 2
How will your life change in a year?
Future Simple, part 1
Will you ever change your hair colour?
Future Simple, part 2