Các bài học
What are you going to wear today?
-
Giới thiệu
It's Q & A time! Questions and answers. You ask a question and I'll answer! Let's go!
-
Nói ngay
What are you going to wear today?
-
Nói ngay
What are you going to do after work?
-
Nói ngay
Are you going to study a new language?
-
Nói ngay
Where are you going to celebrate your next birthday?
-
Nói ngay
Thank you for this chat.
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___ _____ __ ____ _____?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___ _____ __ __ _____ ____?
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _____ __ _____ _ ___ ________?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ___ _____ __ _________ ____ ____ ________?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ___ ____ ____.
-
Dịch ngay
Hãy hỏi tôi thêm vài câu hỏi về tương lai. Sử dụng cấu trúc ‘going to’ nhé.
-
Dịch ngay
Tôi định mặc chiếc áo len mới của mình. Trời bên ngoài hơi se lạnh
-
Dịch ngay
Tôi định đi dạo. Hôm nay thời tiết thật đẹp
-
Dịch ngay
Vâng, tôi định học tiếng Ba Tư. Tôi sẽ bắt đầu vào tháng sau
-
Dịch ngay
Câu hỏi hay đấy! Tôi định nghỉ một ngày và tự thưởng cho bản thân món gì đó thật ngon
Cụm từ chính
plan to do something
kế hoạch làm điều gì đó
have a good time
có thời gian vui vẻ
make a decision
đưa ra quyết định
Từ vựng
Câu
I think I am going to study more about the future.
Tôi nghĩ tôi sẽ tìm hiểu thêm về tương lai.
I am going to wear my favorite shoes today.
Hôm nay tôi sẽ mang đôi giày yêu thích của mình.
Next week, I am going to go swimming with my friends.
Tuần tới, tôi sẽ đi bơi với bạn bè.
I plan to do something fun this weekend.
Tôi có kế hoạch làm điều gì đó vui vẻ vào cuối tuần này.
We are going to have a good time at the party.
Chúng tôi sẽ có thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
I need to make a decision about my vacation soon.
Tôi cần đưa ra quyết định về kỳ nghỉ của mình sớm.
Hội thoại
Hi, I am going to book a vacation soon. Can you help me?
Chào, tôi sẽ đặt một kỳ nghỉ sớm. Bạn có thể giúp tôi không?
Sure! What do you plan to do during your trip?
Chắc chắn! Bạn dự định làm gì trong chuyến đi của mình?
I am going to relax on the beach and have a good time.
Tôi sẽ thư giãn trên bãi biển và có thời gian vui vẻ.
That sounds great! When do you want to go?
Nghe thật tuyệt! Bạn muốn đi khi nào?
I need to make a decision soon, maybe next month.
Tôi cần đưa ra quyết định sớm, có thể là tháng sau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ The future 📆 part 3
What are you going to do in the evening?
Going to, part 1
What are you going to wear today?
Going to, part 2
What are you doing tonight?
Present Continuous
A2 ⭐ Imperatives 🛑
Imperative
Imperative
Be careful!
Imperative
slow down!
slow down!
wait for me!
wait for me!
don't talk!
don't talk!
Test
Imperative