She doesn't eat

Doesn't

A1
Đơn vị 3
3 m
Bài học 3

Các bài học

She doesn't eat

  • Nói ngay

    She doesn't eat

  • Nói ngay

    He doesn't wash

  • Nói ngay

    It doesn't look

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ ____

  • Dịch ngay

    Cô ấy không ăn

  • Dịch ngay

    Anh ấy không rửa

  • Dịch ngay

    Nó không nhìn

Cụm từ chính

They do not play

Họ không chơi

We do not go

Chúng tôi không đi

You do not like

Bạn không thích

Từ vựng

Từ
Bản dịch
play
chơi
go
đi
like
thích

Câu

She doesn't eat at the restaurant.

Cô ấy không ăn ở nhà hàng.

He doesn't wash his hands.

Anh ấy không rửa tay.

It doesn't look good outside.

Ngoài kia trông không đẹp.

They do not play soccer in the park.

Họ không chơi bóng đá trong công viên.

We do not go to the store today.

Chúng tôi không đi đến cửa hàng hôm nay.

You do not like this movie.

Bạn không thích bộ phim này.

Hội thoại

Child

I do not like vegetables.

Tôi không thích rau.

Parent

But you do not eat candies all the time.

Nhưng bạn không ăn kẹo suốt thời gian.

Child

They do not play outside today.

Họ không chơi ngoài trời hôm nay.

Parent

You do not go to the playground.

Bạn không đi đến sân chơi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'They do not play' có nghĩa là 'Họ không chơi'.
'We do not go' có thể được sử dụng trong câu, nói rằng 'Chúng tôi không đi'.
'You do not like' có thể được sử dụng, nói rằng 'Bạn không thích' cái gì đó.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Present Simple - she, he, it 👩‍🦰

Practice

Present Simple

He washes

Third person

She doesn't eat

Doesn't

Does it look?

Does

Yes, she does

Questions

A1 ⭐ Hobbies ♟️

running

I like running

I like runnig

You like horse riding

We like

We like playing chess.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!