Các bài học
I like runnig
-
Nói ngay
I like
-
Nói ngay
I like running
-
Nói ngay
You like
-
Nói ngay
You like horse riding
-
Nói ngay
He likes
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
__ _____
-
Dịch ngay
Tôi thích
-
Dịch ngay
Tôi thích chạy bộ
-
Dịch ngay
Bạn thích
-
Dịch ngay
Bạn thích cưỡi ngựa
-
Dịch ngay
Anh ấy thích,
working out
-
Nói ngay
working out
-
Nói ngay
singing
-
Nói ngay
playing chess
-
Nói ngay
travelling
-
Nghe và lặp lại
_______ ___
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_______ _____
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Dịch ngay
tập thể dục
-
Dịch ngay
hát
-
Dịch ngay
Chơi cờ vua
-
Dịch ngay
du lịch
Cụm từ chính
going on a trip
đi du lịch
visiting new places
thăm những địa điểm mới
exploring different cultures
khám phá các nền văn hóa khác nhau
enjoy outdoor activities
thích hoạt động ngoài trời
spend time with animals
dành thời gian với động vật
have fun riding
vui vẻ khi cưỡi
Từ vựng
Câu
I enjoy travelling to new countries.
Tôi thích đi du lịch đến những quốc gia mới.
Travelling can be a lot of fun.
Đi du lịch có thể rất thú vị.
I like travelling with my friends.
Tôi thích đi du lịch với bạn bè.
Going on a trip can be exciting.
Đi du lịch có thể rất thú vị.
Visiting new places helps you learn.
Thăm những địa điểm mới giúp bạn học hỏi.
Exploring different cultures is very interesting.
Khám phá các nền văn hóa khác nhau rất thú vị.
I like running in the park.
Tôi thích chạy trong công viên.
You like horse riding on weekends.
Bạn thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.
He likes to play sports.
Anh ấy thích chơi thể thao.
I enjoy outdoor activities during the summer.
Tôi thích các hoạt động ngoài trời vào mùa hè.
Many people spend time with animals at the farm.
Nhiều người dành thời gian với động vật tại trang trại.
Do you have fun riding a horse?
Bạn có vui vẻ khi cưỡi ngựa không?
Hội thoại
I would like to plan a journey for next month.
Tôi muốn lên kế hoạch cho một chuyến đi vào tháng tới.
What kind of adventure are you looking for?
Bạn đang tìm kiếm một cuộc phiêu lưu như thế nào?
I want to visit new places and explore different cultures.
Tôi muốn thăm những địa điểm mới và khám phá các nền văn hóa khác nhau.
That sounds fantastic! Let me suggest some destinations.
Nghe thật tuyệt! Để tôi gợi ý một số điểm đến.
I like horse riding very much. Do you enjoy outdoor activities?
Tôi rất thích cưỡi ngựa. Bạn có thích các hoạt động ngoài trời không?
Yes, I enjoy outdoor activities. I also spend time with animals.
Có, tôi thích các hoạt động ngoài trời. Tôi cũng dành thời gian với động vật.
That sounds great! Do you have fun riding?
Nghe có vẻ tuyệt! Bạn có vui vẻ khi cưỡi ngựa không?
Absolutely! It is a wonderful experience.
Chắc chắn rồi! Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Hobbies ♟️
running
I like running
I like runnig
You like horse riding
We like
We like playing chess.
Test
What do you know?