Các bài học
running
-
Giới thiệu
Hi, in this lesson you will learn the verb “to like”. We will then use it to talk about the things we like doing and our hobbies. Listen, REPEAT, and answer the questions. Go to the next part.
playing guitar
-
Nói ngay
running
-
Nói ngay
horse riding
-
Nói ngay
playing guitar
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_____ ______
-
Nghe và lặp lại
_______ ______
-
Dịch ngay
Chạy bộ
-
Dịch ngay
cưỡi ngựa
-
Dịch ngay
Chơi đàn ghita
Cụm từ chính
taking care of horses
chăm sóc ngựa
riding lessons
buổi học cưỡi ngựa
outdoor activities
các hoạt động ngoài trời
Từ vựng
Câu
I enjoy running in the park.
Tôi thích chạy trong công viên.
Horse riding is a fun sport.
Cưỡi ngựa là một môn thể thao thú vị.
Playing guitar is relaxing for me.
Chơi guitar giúp tôi thư giãn.
Taking care of horses is important for their health.
Chăm sóc ngựa là quan trọng cho sức khỏe của chúng.
I have riding lessons every Saturday.
Tôi có buổi học cưỡi ngựa mỗi thứ Bảy.
Outdoor activities are great for staying active.
Các hoạt động ngoài trời rất tốt cho việc giữ gìn sức khỏe.
Hội thoại
Hello, I would like to book riding lessons for my child.
Xin chào, tôi muốn đặt buổi học cưỡi ngựa cho con tôi.
Sure! We have various riding lessons available.
Chắc chắn! Chúng tôi có nhiều buổi học cưỡi ngựa khác nhau.
What do we need to bring to the stable?
Chúng tôi cần mang gì đến chuồng ngựa?
You should bring a helmet and comfortable shoes.
Bạn nên mang một chiếc mũ bảo hiểm và giày thoải mái.
Thank you! Outdoor activities are very enjoyable.
Cảm ơn bạn! Các hoạt động ngoài trời rất thú vị.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Hobbies ♟️
running
I like running
I like runnig
You like horse riding
We like
We like playing chess.
Test
What do you know?