Các bài học
He washes
-
Nói ngay
She watches
-
Nói ngay
He washes
-
Nói ngay
It fixes
-
Nghe và lặp lại
___ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ______
-
Nghe và lặp lại
__ _____
-
Dịch ngay
Cô ấy xem
-
Dịch ngay
Anh ấy rửa
-
Dịch ngay
Nó sửa
Cụm từ chính
They play
Họ chơi
She cooks
Cô ấy nấu ăn
He runs
Anh ấy chạy
Từ vựng
Câu
She watches television every evening.
Cô ấy xem ti vi mỗi tối.
He washes the dishes after dinner.
Anh ấy rửa bát sau bữa tối.
It fixes the problem quickly.
Nó sửa chữa vấn đề một cách nhanh chóng.
They play soccer in the park.
Họ chơi bóng đá trong công viên.
She cooks a delicious meal every Sunday.
Cô ấy nấu một bữa ăn ngon mỗi Chủ nhật.
He runs in the morning for exercise.
Anh ấy chạy vào buổi sáng để tập thể dục.
Hội thoại
Can she cook pasta?
Cô ấy có thể nấu mì không?
Yes, she cooks it very well.
Có, cô ấy nấu rất ngon.
What does he do on weekends?
Anh ấy làm gì vào cuối tuần?
He runs in the park.
Anh ấy chạy trong công viên.
Do they play outside?
Họ có chơi ở ngoài không?
Yes, they play every evening.
Có, họ chơi mỗi tối.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Present Simple - she, he, it 👩🦰
Practice
Present Simple
He washes
Third person
She doesn't eat
Doesn't
Does it look?
Does
Yes, she does
Questions
Test
What do you know?
Visit from the boss
Talk about your team
A1 ⭐ Hobbies ♟️
running
I like running
I like runnig
You like horse riding
We like
We like playing chess.
Test
What do you know?