He washes

Third person

A1
Đơn vị 3
3 m
Bài học 2

Các bài học

He washes

  • Nói ngay

    She watches

  • Nói ngay

    He washes

  • Nói ngay

    It fixes

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    __ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ _____

  • Dịch ngay

    Cô ấy xem

  • Dịch ngay

    Anh ấy rửa

  • Dịch ngay

    Nó sửa

Cụm từ chính

They play

Họ chơi

She cooks

Cô ấy nấu ăn

He runs

Anh ấy chạy

Từ vựng

Từ
Bản dịch
dog
chó
cat
mèo
car
xe hơi

Câu

She watches television every evening.

Cô ấy xem ti vi mỗi tối.

He washes the dishes after dinner.

Anh ấy rửa bát sau bữa tối.

It fixes the problem quickly.

Nó sửa chữa vấn đề một cách nhanh chóng.

They play soccer in the park.

Họ chơi bóng đá trong công viên.

She cooks a delicious meal every Sunday.

Cô ấy nấu một bữa ăn ngon mỗi Chủ nhật.

He runs in the morning for exercise.

Anh ấy chạy vào buổi sáng để tập thể dục.

Hội thoại

Child

Can she cook pasta?

Cô ấy có thể nấu mì không?

Parent

Yes, she cooks it very well.

Có, cô ấy nấu rất ngon.

Child

What does he do on weekends?

Anh ấy làm gì vào cuối tuần?

Parent

He runs in the park.

Anh ấy chạy trong công viên.

Child

Do they play outside?

Họ có chơi ở ngoài không?

Parent

Yes, they play every evening.

Có, họ chơi mỗi tối.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'They play' có nghĩa là 'Họ chơi'.
'She cooks' có thể được sử dụng để nói rằng cô ấy nấu ăn.
'He runs' được sử dụng để mô tả rằng anh ấy chạy.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Present Simple - she, he, it 👩‍🦰

Practice

Present Simple

He washes

Third person

She doesn't eat

Doesn't

Does it look?

Does

Yes, she does

Questions

A1 ⭐ Hobbies ♟️

running

I like running

I like runnig

You like horse riding

We like

We like playing chess.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!