four

How many wheels on a car?

S2
Đơn vị 8
6 m
Bài học 3

Các bài học

four

  • Nói ngay

    four

  • Nói ngay

    a wheel

  • Nói ngay

    four wheels

  • Nói ngay

    four wheels on a car

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______ __ _ ___

  • Dịch ngay

    bốn

  • Dịch ngay

    một bánh xe

  • Dịch ngay

    bốn bánh xe

  • Dịch ngay

    Xe hơi có bốn bánh xe

five

  • Nói ngay

    five fingers

  • Nói ngay

    I have five fingers on one hand

  • Nói ngay

    How many fingers do you have on one hand?

  • Nói ngay

    I have five fingers on one hand

  • Nói ngay

    I have five fingers on one hand

  • Nghe và lặp lại

    ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ____ _______ __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ _______ __ ___ ____ __ ___ ____?

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ____ _______ __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ____ _______ __ ___ ____

  • Dịch ngay

    năm ngón tay

  • Dịch ngay

    Tôi có 5 ngón tay trên một bàn tay

  • Dịch ngay

    Hỏi: Bạn có bao nhiêu ngón tay trên một bàn tay?

  • Dịch ngay

    Và trả lời: Tôi có 5 ngón tay trên một bàn tay

  • Dịch ngay

    Vậy ... có bao nhiêu ngón tay trên một bàn tay?

six

  • Nói ngay

    six

  • Nói ngay

    three plus three is six

  • Nói ngay

    two plus four is six

  • Nói ngay

    one plus five is six

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    _____ ____ _____ __ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ____ __ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ____ __ ___

  • Dịch ngay

    sáu

  • Dịch ngay

    ba cộng ba bằng sáu

  • Dịch ngay

    hai cộng bốn bằng sáu

  • Dịch ngay

    một cộng năm bằng sáu

Cụm từ chính

set of wheels

bộ bánh xe

spare tire

lốp dự phòng

wheel alignment

căn chỉnh bánh xe

ten toes

mười ngón chân

two hands

hai bàn tay

count your fingers

đếm các ngón tay của bạn

counting numbers

các số đếm

simple addition

phép cộng đơn giản

even numbers

các số chẵn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
vehicle
phương tiện
tire
lốp xe
axle
trục
hand
bàn tay
toe
ngón chân
count
đếm
seven
bảy
eight
tám
nine
chín

Câu

A typical car has four wheels.

Một chiếc xe hơi điển hình có bốn bánh xe.

The wheels are important for driving.

Bánh xe là quan trọng cho việc lái xe.

Four wheels are necessary for stability.

Bốn bánh xe là cần thiết cho sự ổn định.

A set of wheels is essential for any vehicle.

Bộ bánh xe là thiết yếu cho bất kỳ phương tiện nào.

You should check your spare tire regularly.

Bạn nên kiểm tra lốp dự phòng của mình thường xuyên.

Proper wheel alignment improves driving safety.

Căn chỉnh bánh xe đúng cách cải thiện an toàn khi lái xe.

How many fingers do you have on one hand?

Bạn có bao nhiêu ngón tay trên một bàn tay?

I have five fingers on one hand.

Tôi có năm ngón tay trên một bàn tay.

So... How many fingers on one hand?

Vậy... Bạn có bao nhiêu ngón tay trên một bàn tay?

I have ten toes on my feet.

Tôi có mười ngón chân trên đôi chân của mình.

I can count my fingers and toes.

Tôi có thể đếm các ngón tay và ngón chân của mình.

He has two hands for playing.

Anh ấy có hai bàn tay để chơi.

Three plus three is six.

Ba cộng ba là sáu.

Two plus four is six.

Hai cộng bốn là sáu.

One plus five is six.

Một cộng năm là sáu.

Counting numbers helps us learn math.

Các số đếm giúp chúng ta học toán.

Simple addition is the first step in math.

Phép cộng đơn giản là bước đầu tiên trong toán.

Even numbers are divisible by two.

Các số chẵn chia hết cho hai.

Hội thoại

Customer

How many wheels does this car have?

Chiếc xe này có bao nhiêu bánh xe?

Salesperson

This car has four wheels, which is standard.

Chiếc xe này có bốn bánh xe, điều này là tiêu chuẩn.

Customer

Do you sell a spare tire as well?

Bạn có bán lốp dự phòng không?

Salesperson

Yes, we have spare tires in stock.

Có, chúng tôi có lốp dự phòng trong kho.

Customer

I need a wheel alignment for my vehicle.

Tôi cần căn chỉnh bánh xe cho phương tiện của mình.

Salesperson

We can help you with that service.

Chúng tôi có thể giúp bạn với dịch vụ đó.

Child

How many fingers do you have?

Bạn có bao nhiêu ngón tay?

Parent

I have five fingers on one hand.

Tôi có năm ngón tay trên một bàn tay.

Child

And how many toes do you have?

Và bạn có bao nhiêu ngón chân?

Parent

I have ten toes on my feet.

Tôi có mười ngón chân trên đôi chân của mình.

Child

Can you count your fingers with me?

Bạn có thể đếm các ngón tay của bạn với tôi không?

Parent

Yes, let us count our fingers together.

Vâng, hãy cùng nhau đếm các ngón tay của chúng ta.

Teacher

How many is three plus three?

Ba cộng ba là bao nhiêu?

Student

It is six.

Nó là sáu.

Teacher

Can you tell me about even numbers?

Bạn có thể nói cho tôi về các số chẵn không?

Student

Even numbers are two, four, six, and so on.

Các số chẵn là hai, bốn, sáu, và tiếp tục.

Teacher

Great! What is two plus four?

Tuyệt vời! Hai cộng bốn là gì?

Student

Two plus four is also six.

Hai cộng bốn cũng là sáu.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Bộ bánh xe đề cập đến cụm hoàn chỉnh của bánh xe cần thiết cho một phương tiện.
Lốp dự phòng quan trọng vì nó cung cấp một phương án dự phòng trong trường hợp lốp bị xẹp.
Cân bằng bánh xe là việc điều chỉnh các góc của bánh xe để đảm bảo xử lý xe đúng cách.
'Ten toes' có nghĩa là 'mười ngón chân'.
'Two hands' có nghĩa là 'hai tay'.
'Count your fingers' có nghĩa là 'đếm các ngón tay của bạn'.
'Counting numbers' có nghĩa là đếm số, tức là quá trình cơ bản trong toán học.
'Simple addition' là phép cộng đơn giản, là một phép toán cơ bản trong toán học.
'Even numbers' là những số chia hết cho hai, như hai, bốn hoặc sáu.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!