Các bài học

Ten fingers

  • Nói ngay

    ten

  • Nói ngay

    ten fingers

  • Nói ngay

    I have ten fingers on two hands

  • Nói ngay

    How many fingers do I have on two hands?

  • Nói ngay

    You have ten fingers on two hands

  • Nói ngay

    I have ten fingers on two hands

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ___ _______ __ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ _______ __ _ ____ __ ___ _____?

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ___ _______ __ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ___ _______ __ ___ _____

  • Dịch ngay

    mười

  • Dịch ngay

    Mười ngón tay

  • Dịch ngay

    Tôi có mười ngón tay trên hai bàn tay

  • Dịch ngay

    Hỏi: Tôi có bao nhiêu ngón tay trên hai bàn tay?

  • Dịch ngay

    Và trả lời: Bạn có mười ngón tay trên hai bàn tay

  • Dịch ngay

    Vậy...Bạn có nhiều ngón tay trên hai bàn tay?

An apple

  • Nói ngay

    An apple

  • Nói ngay

    Apple juice

  • Nghe và lặp lại

    __ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____

  • Dịch ngay

    Quả táo

  • Dịch ngay

    Nước ép táo

A blueberry

  • Nói ngay

    A blueberry

  • Nói ngay

    A blueberry muffin

  • Nghe và lặp lại

    _ _________

  • Nghe và lặp lại

    _ _________ ______

  • Dịch ngay

    Quả việt quất

  • Dịch ngay

    Bánh muffin việt quất

Cụm từ chính

fresh fruit

trái cây tươi

healthy snack

đồ ăn nhẹ lành mạnh

sweet flavor

hương vị ngọt

a healthy snack

món ăn nhẹ lành mạnh

fresh fruit

trái cây tươi

blueberry jam

mứt việt quất

count to ten

đếm đến mười

fingers on each hand

ngón tay trên mỗi bàn tay

total number of fingers

tổng số ngón tay

Từ vựng

Từ
Bản dịch
fruit
trái cây
tree
cây
vitamins
vitamin
fruit
trái cây
berry
quả mọng
sweet
ngọt
hands
bàn tay
count
đếm
number
số

Câu

An apple is a healthy fruit.

Một quả táo là một loại trái cây lành mạnh.

Apple juice is made from apples.

Nước táo được làm từ quả táo.

An apple can be a great snack.

Một quả táo có thể là một món ăn nhẹ tuyệt vời.

Eating fresh fruit is good for health.

Ăn trái cây tươi là tốt cho sức khỏe.

An apple has a sweet flavor that many enjoy.

Một quả táo có hương vị ngọt mà nhiều người thích.

A healthy snack can keep you energized.

Một món ăn nhẹ lành mạnh có thể giữ cho bạn tràn đầy năng lượng.

I love to eat a blueberry.

Tôi thích ăn một quả việt quất.

A blueberry muffin is delicious.

Bánh muffin việt quất rất ngon.

Eating a blueberry is good for you.

Ăn một quả việt quất thì tốt cho bạn.

This is a healthy snack for children.

Đây là một món ăn nhẹ lành mạnh cho trẻ em.

She prefers fresh fruit in her breakfast.

Cô ấy thích trái cây tươi trong bữa sáng.

I like to spread blueberry jam on my toast.

Tôi thích phết mứt việt quất lên bánh mì nướng.

How many fingers do I have on two hands?

Tôi có bao nhiêu ngón tay trên hai bàn tay?

You have ten fingers on two hands.

Bạn có mười ngón tay trên hai bàn tay.

So, how many fingers do you have on two hands?

Vậy, bạn có bao nhiêu ngón tay trên hai bàn tay?

We can count to ten together.

Chúng ta có thể đếm đến mười cùng nhau.

Each hand has five fingers.

Mỗi bàn tay có năm ngón tay.

The total number of fingers is ten.

Tổng số ngón tay là mười.

Hội thoại

Customer

Can I have a fresh fruit salad, please?

Cho tôi một salad trái cây tươi, xin vui lòng?

Waiter

Sure! Would you like an apple in it?

Chắc chắn rồi! Bạn có muốn cho một quả táo vào không?

Customer

Yes, I love the sweet flavor of apples.

Vâng, tôi thích hương vị ngọt của táo.

Waiter

That is a great choice for a healthy snack.

Đó là một lựa chọn tuyệt vời cho một món ăn nhẹ lành mạnh.

Customer

Can I have a blueberry muffin, please?

Cho tôi một chiếc bánh muffin việt quất, làm ơn?

Waiter

Sure, would you like anything else?

Chắc chắn rồi, bạn có muốn gì khác không?

Customer

I would love a glass of fresh fruit juice.

Tôi rất muốn một ly nước trái cây tươi.

Waiter

That sounds great! I will bring it right away.

Nghe có vẻ tuyệt! Tôi sẽ mang ngay đến.

Child

Can you count to ten with me?

Bạn có thể đếm đến mười với tôi không?

Parent

Sure! One, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.

Chắc chắn rồi! Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Child

How many fingers do you have on each hand?

Bạn có bao nhiêu ngón tay trên mỗi bàn tay?

Parent

I have five fingers on each hand.

Tôi có năm ngón tay trên mỗi bàn tay.

Child

So, what is the total number of fingers?

Vậy, tổng số ngón tay là bao nhiêu?

Parent

The total number of fingers is ten.

Tổng số ngón tay là mười.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Fresh fruit' có nghĩa là trái cây tươi, lành mạnh và ngon miệng.
'Healthy snack' là một món ăn nhẹ lành mạnh, cung cấp năng lượng và dinh dưỡng.
'Sweet flavor' là hương vị ngọt, dễ chịu cho vị giác.
Nó có nghĩa là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe của bạn, như trái cây.
Nó chỉ những loại trái cây không được đóng hộp hoặc chế biến.
Đó là một loại mứt ngọt làm từ quả việt quất.
'Count to ten' có nghĩa là 'đếm đến mười'.
'Fingers on each hand' có nghĩa là 'các ngón tay trên mỗi bàn tay'.
'Total number of fingers' có nghĩa là 'tổng số ngón tay'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!