Các bài học
numbers I
-
Giới thiệu
Hi, I'm Gareth. Do you have five minutes? Perfect! All we need is five minutes to learn how to count in English. Listen, REPEAT and answer the questions. Go to the next part.
Numbers 7-9
-
Nói ngay
seven
-
Nói ngay
seven hundred
-
Nói ngay
seven thousand
-
Nói ngay
eight hundred
-
Nói ngay
eight thousand
-
Nói ngay
nine
-
Nói ngay
nine thousand and nine hundred
-
Nói ngay
seven thousand, eight hundred
-
Nói ngay
eight thousand and nine hundred
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_____ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ ________
-
Nghe và lặp lại
_____ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ ________
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____ ________ ___ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ ________, _____ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ ________ ___ ____ _______
-
Dịch ngay
Bảy
-
Dịch ngay
Bảy trăm
-
Dịch ngay
Bảy nghìn
-
Dịch ngay
Tám trăm
-
Dịch ngay
Tám nghìn
-
Dịch ngay
Chín
-
Dịch ngay
Chín nghìn chín trăm
-
Dịch ngay
Bảy nghìn tám trăm
-
Dịch ngay
Tám nghìn chín trăm
Cụm từ chính
ten
mười
eleven hundred
một ngàn một trăm
twelve thousand
mười hai ngàn
Từ vựng
Câu
There are seven apples on the table.
Có bảy quả táo trên bàn.
She has eight hundred points in the game.
Cô ấy có tám trăm điểm trong trò chơi.
I need nine boxes for my supplies.
Tôi cần chín hộp cho đồ dùng của mình.
I have ten fingers on my hands.
Tôi có mười ngón tay trên tay.
My brother collected eleven hundred stickers.
Em trai tôi đã thu thập một ngàn một trăm nhãn dán.
They plan to save twelve thousand for a new car.
Họ dự định tiết kiệm mười hai ngàn cho một chiếc xe mới.
Hội thoại
Can I order seven sandwiches, please?
Tôi có thể gọi bảy chiếc bánh sandwich không?
Sure, would you like anything else?
Chắc chắn rồi, bạn có muốn gì khác không?
Yes, I would like ten drinks.
Vâng, tôi muốn mười ly nước.
That makes a total of seven hundred.
Tổng cộng là bảy trăm.
Can I pay with twelve thousand cash?
Tôi có thể trả bằng mười hai ngàn tiền mặt không?
Yes, that is fine.
Vâng, như vậy là được.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Numbers from 1 - 10
numbers I
numbers I
one
numbers
four
How many wheels on a car?
Seven
Days of the week
Ten fingers
ten
A raspberry
A raspberry
A tomato
A tomato
Test
What do you know?