The files aren't organised.

Organised files

S2
Đơn vị 15
3 m
Bài học 2

Các bài học

The files aren't organised.

  • Nói ngay

    organised files

  • Nói ngay

    The files aren't organised.

  • Nói ngay

    bright lights

  • Nói ngay

    Are the lights bright?

  • Nghe và lặp lại

    _________ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ ______ _________.

  • Nghe và lặp lại

    ______ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ______ ______?

  • Dịch ngay

    Các tập tin được sắp xếp gọn gàng

  • Dịch ngay

    Các tập tin không được sắp xếp gọn gàng

  • Dịch ngay

    đèn sáng

  • Dịch ngay

    Đèn này có sáng không?

Cụm từ chính

neatly arranged documents

các tài liệu được sắp xếp gọn gàng

proper storage system

hệ thống lưu trữ hợp lý

easy access

truy cập dễ dàng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
folder
thư mục
label
nhãn
archive
lưu trữ

Câu

The files aren't organised, and I cannot find anything.

Các tệp không được tổ chức, và tôi không thể tìm thấy gì cả.

Are the lights bright enough to see the files?

Ánh sáng có đủ sáng để nhìn thấy các tệp không?

We need to sort the organised files by date.

Chúng ta cần sắp xếp các tệp đã được tổ chức theo ngày.

I prefer neatly arranged documents for my work.

Tôi thích các tài liệu được sắp xếp gọn gàng cho công việc của mình.

A proper storage system can save us time.

Một hệ thống lưu trữ hợp lý có thể tiết kiệm thời gian cho chúng ta.

With easy access, finding files becomes simple.

Với truy cập dễ dàng, việc tìm kiếm các tệp trở nên đơn giản.

Hội thoại

Employee

The files aren't organised, and I really need to find a report.

Các tệp không được tổ chức, và tôi thực sự cần tìm một báo cáo.

Manager

Let's create a proper storage system for our documents.

Hãy tạo ra một hệ thống lưu trữ hợp lý cho các tài liệu của chúng ta.

Employee

That sounds good. I prefer neatly arranged documents.

Nghe có vẻ tốt. Tôi thích các tài liệu được sắp xếp gọn gàng.

Manager

We should label the folders for easy access.

Chúng ta nên gán nhãn cho các thư mục để truy cập dễ dàng.

Employee

Yes, with easy access, we can work more efficiently.

Vâng, với truy cập dễ dàng, chúng ta có thể làm việc hiệu quả hơn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Neatly arranged documents' có nghĩa là tài liệu được sắp xếp gọn gàng.
'Proper storage system' có nghĩa là hệ thống lưu trữ phù hợp.
'Easy access' có nghĩa là truy cập dễ dàng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Common adjectives 3 ✨

The printer is expensive.

Expensive printer

The files aren't organised.

Organised files

The office isn’t big.

The printer is cheap.

Is the printer expensive?

Dialogue

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!