Các bài học
I cook dinner every day.
-
Nói ngay
cook dinner
-
Nói ngay
I cook dinner every day.
-
Nói ngay
play football
-
Nói ngay
I don’t play football on Sundays.
-
Nghe và lặp lại
____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ______ _____ ___.
-
Nghe và lặp lại
____ ________
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ ________ __ _______.
-
Dịch ngay
nấu bữa tối
-
Dịch ngay
Tôi nấu bữa tối mỗi ngày
-
Dịch ngay
chơi bóng đá
-
Dịch ngay
Tôi không chơi bóng đá vào ngày chủ nhật
Cụm từ chính
prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn
make a dish
làm một món ăn
set the table
dọn bàn
Từ vựng
Câu
I cook dinner every day.
Tôi nấu bữa tối mỗi ngày.
I don’t play football on Sundays.
Tôi không chơi bóng đá vào Chủ nhật.
I cook dinner for my family.
Tôi nấu bữa tối cho gia đình.
I need to prepare a meal for my friends.
Tôi cần chuẩn bị bữa ăn cho bạn bè.
I want to make a dish for the party.
Tôi muốn làm một món ăn cho bữa tiệc.
Can you help me set the table?
Bạn có thể giúp tôi dọn bàn không?
Hội thoại
Can I order food for dinner?
Tôi có thể gọi món ăn cho bữa tối không?
Yes, we have many options. What would you like?
Vâng, chúng tôi có nhiều lựa chọn. Bạn muốn gì?
I would like to prepare a meal at home.
Tôi muốn chuẩn bị bữa ăn ở nhà.
That sounds great! Do you need any help?
Nghe có vẻ tuyệt! Bạn có cần giúp gì không?
Yes, can you help me set the table?
Có, bạn có thể giúp tôi dọn bàn không?
Of course! I will help you right away.
Tất nhiên! Tôi sẽ giúp bạn ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Everyday activities 🏃♀️
I cook dinner every day.
Cook dinner
Do you watch TV in the evening?
Watch TV
I don’t water the plants every day.
Water the plants
Do you watch TV in the evening?
Dialogue
Test
Challenge time