Các bài học
Do you watch TV in the evening?
-
Nói ngay
Yes, I watch TV in the evening.
-
Nói ngay
No, I don’t cook dinner every day.
-
Nói ngay
Yes, I make my bed in the morning.
-
Nói ngay
I read books in the evening.
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ __ __ ___ _______.
-
Nghe và lặp lại
__, _ _____ ____ ______ _____ ___.
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ __ ___ __ ___ _______.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _____ __ ___ _______.
-
Dịch ngay
Bạn có xem TV vào buổi tối không?
-
Dịch ngay
Bạn có nấu bữa tối mỗi ngày không?
-
Dịch ngay
Bạn có dọn giường vào buổi sáng không?
-
Dịch ngay
Bạn thường làm gì vào buổi tối?
Cụm từ chính
spend time with family
dành thời gian với gia đình
enjoy reading books
thích đọc sách
play games together
chơi trò chơi cùng nhau
Từ vựng
Câu
In the evening, I often read a book.
Vào buổi tối, tôi thường đọc sách.
I usually make my bed after I wake up.
Tôi thường dọn dẹp giường sau khi thức dậy.
Every day, I prepare dinner for my family.
Mỗi ngày, tôi chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
I like to relax and spend time with family.
Tôi thích thư giãn và dành thời gian với gia đình.
My hobby is to enjoy reading books in my free time.
Sở thích của tôi là thích đọc sách trong thời gian rảnh.
We often play games together during the weekend.
Chúng tôi thường chơi trò chơi cùng nhau vào cuối tuần.
Hội thoại
What do you do in the evening?
Bạn làm gì vào buổi tối?
I usually relax and enjoy reading books.
Tôi thường thư giãn và thích đọc sách.
Do you spend time with family?
Bạn có dành thời gian với gia đình không?
Yes, we often play games together.
Có, chúng tôi thường chơi trò chơi cùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Everyday activities 🏃♀️
I cook dinner every day.
Cook dinner
Do you watch TV in the evening?
Watch TV
I don’t water the plants every day.
Water the plants
Do you watch TV in the evening?
Dialogue
Test
Challenge time