Các bài học
Do you watch TV in the evening?
-
Nói ngay
watch TV
-
Nói ngay
Do you watch TV in the evening?
-
Nói ngay
make your bed
-
Nói ngay
Do you make your bed in the morning?
-
Nghe và lặp lại
_____ __
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____ __ __ ___ _______?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ ____ ___ __ ___ _______?
-
Dịch ngay
xem tivi
-
Dịch ngay
Bạn có xem TV vào buổi tối không?
-
Dịch ngay
Dọn giường
-
Dịch ngay
Bạn có dọn giường vào buổi sáng không?
Cụm từ chính
enjoy watching shows
thích xem chương trình
turn on the television
bật tivi
choose a movie
chọn một bộ phim
Từ vựng
Câu
I usually watch TV after dinner.
Tôi thường xem tivi sau bữa tối.
She does not make her bed every day.
Cô ấy không dọn giường mỗi ngày.
Do you prefer to watch TV or read a book?
Bạn thích xem tivi hay đọc sách?
I enjoy watching shows on weekends.
Tôi thích xem chương trình vào cuối tuần.
Can you turn on the television, please?
Bạn có thể bật tivi không?
I want to choose a movie for tonight.
Tôi muốn chọn một bộ phim cho tối nay.
Hội thoại
Do you enjoy watching shows in your free time?
Bạn có thích xem chương trình trong thời gian rảnh không?
Yes, I love to choose a movie for us to watch.
Vâng, tôi thích chọn một bộ phim cho chúng ta xem.
Can you turn on the television?
Bạn có thể bật tivi không?
Sure! I will turn on the television now.
Chắc chắn rồi! Tôi sẽ bật tivi ngay bây giờ.
What program are we going to watch?
Chúng ta sẽ xem chương trình gì?
Let's enjoy watching shows together!
Hãy cùng nhau thưởng thức những chương trình nhé!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Everyday activities 🏃♀️
I cook dinner every day.
Cook dinner
Do you watch TV in the evening?
Watch TV
I don’t water the plants every day.
Water the plants
Do you watch TV in the evening?
Dialogue
Test
Challenge time