Visit museums

Does he visit museums on holidays?

S2
Đơn vị 3
3 m
Bài học 3

Các bài học

Visit museums

  • Nói ngay

    visit museums

  • Nói ngay

    visit museums on holidays

  • Nói ngay

    Does he visit museums on holidays?

  • Nghe và lặp lại

    _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _____ _______ __ ________

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ _____ _______ __ ________?

  • Dịch ngay

    thăm viện bảo tàng

  • Dịch ngay

    thăm viện bảo tàng vào kỳ nghỉ

  • Dịch ngay

    Anh ấy có thăm bảo tàng vào kỳ nghỉ không?

Cụm từ chính

go to exhibitions

đi đến triển lãm

explore art galleries

khám phá các phòng trưng bày nghệ thuật

attend cultural events

tham dự các sự kiện văn hóa

Từ vựng

Từ
Bản dịch
museum
bảo tàng
art
nghệ thuật
holiday
ngày lễ

Câu

He enjoys visiting museums.

Anh ấy thích thăm các bảo tàng.

Many people visit museums during holidays.

Nhiều người thăm bảo tàng trong các ngày lễ.

Does she like to visit museums?

Cô ấy có thích thăm bảo tàng không?

They plan to go to exhibitions this weekend.

Họ dự định đi đến các triển lãm vào cuối tuần này.

He wants to explore art galleries in the city.

Anh ấy muốn khám phá các phòng trưng bày nghệ thuật trong thành phố.

We will attend cultural events during the summer.

Chúng tôi sẽ tham dự các sự kiện văn hóa trong mùa hè.

Hội thoại

Customer

Hello! Does he visit museums on holidays?

Xin chào! Anh ấy có thăm bảo tàng vào các ngày lễ không?

Guide

Yes, he enjoys visiting museums. He also likes to explore art galleries.

Có, anh ấy thích thăm các bảo tàng. Anh ấy cũng thích khám phá các phòng trưng bày nghệ thuật.

Customer

What else does he do on holidays?

Ngoài ra anh ấy còn làm gì vào các ngày lễ?

Guide

He often goes to exhibitions and attends cultural events.

Anh ấy thường đi đến các triển lãm và tham dự các sự kiện văn hóa.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Go to exhibitions' có nghĩa là đi đến các triển lãm, tức là thăm những nơi có các tác phẩm nghệ thuật khác nhau.
'Explore art galleries' có nghĩa là khám phá các phòng trưng bày nghệ thuật, tức là tham quan và xem các triển lãm nghệ thuật khác nhau.
'Attend cultural events' có nghĩa là tham gia vào các sự kiện văn hóa, chẳng hạn như concert, triển lãm hoặc lễ hội.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Present simple: yes/no questions (he, she, it) ✨

Travel abroad

Does he travel abroad on holidays?

Relax by the pool

Does he relax by the pool on holidays?

Visit museums

Does he visit museums on holidays?

Practice

Yes, he does; No, he doesn't

Present simple: negations (he, she, it) 💥

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!