Các bài học
She cooks at home
-
Nói ngay
cook at home
-
Nói ngay
She cooks at home
-
Nói ngay
sleep eight hours
-
Nói ngay
She sleeps eight hours
-
Nghe và lặp lại
____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
___ _____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ _____ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ______ _____ _____
-
Dịch ngay
nấu ăn ở nhà
-
Dịch ngay
Cô ấy nấu ăn ở nhà
-
Dịch ngay
ngủ tám tiếng
-
Dịch ngay
Cô ấy ngủ tám tiếng
Cụm từ chính
prepare meals
chuẩn bị bữa ăn
get enough rest
nghỉ ngơi đủ
have a routine
có thói quen
Từ vựng
Câu
She sleeps eight hours every night.
Cô ấy ngủ tám giờ mỗi đêm.
It is important to sleep eight hours.
Ngủ tám giờ là rất quan trọng.
She cooks at home for her family.
Cô ấy nấu ăn ở nhà cho gia đình.
It is essential to prepare meals for good health.
Chuẩn bị bữa ăn là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.
I try to get enough rest every day.
Tôi cố gắng nghỉ ngơi đủ mỗi ngày.
Having a routine helps me stay organized.
Có thói quen giúp tôi giữ cho mọi thứ được tổ chức.
Hội thoại
Do you prepare meals for your family every day?
Bạn có chuẩn bị bữa ăn cho gia đình mỗi ngày không?
Yes, I prepare meals that are healthy and delicious.
Có, tôi chuẩn bị những bữa ăn vừa khỏe mạnh vừa ngon miệng.
How many hours do you sleep each night?
Bạn ngủ bao nhiêu giờ mỗi đêm?
I try to sleep eight hours to feel refreshed.
Tôi cố gắng ngủ tám giờ để cảm thấy được phục hồi.
Do you think it is important to have a routine?
Bạn có nghĩ rằng có thói quen là quan trọng không?
Absolutely! Having a routine helps me manage my time better.
Chắc chắn rồi! Có thói quen giúp tôi quản lý thời gian tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Present simple: negations (he, she, it) 💥
She drinks water.
She eats fresh food
She cooks at home
She sleeps eight hours
She doesn't drink coffee.
She doesn't eat junk food.
Test
Challenge time