Các bài học
She doesn't drink coffee.
-
Nói ngay
She doesn't drink coffee
-
Nói ngay
She doesn't eat fast food
-
Nói ngay
She doesn't cook at home
-
Nghe và lặp lại
___ _______ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
___ _______ ___ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
___ _______ ____ __ ____
-
Dịch ngay
Cô ấy không uống cà phê
-
Dịch ngay
Cô ấy không ăn đồ ăn nhanh
-
Dịch ngay
Cô ấy không nấu ăn ở nhà.
Cụm từ chính
avoid unhealthy snacks
tránh đồ ăn vặt không lành mạnh
choose fresh ingredients
chọn nguyên liệu tươi
make healthy choices
đưa ra lựa chọn lành mạnh
Từ vựng
Câu
She doesn't drink coffee, but she loves tea.
Cô ấy không uống cà phê, nhưng cô ấy thích trà.
She doesn't eat fast food because it is unhealthy.
Cô ấy không ăn đồ ăn nhanh vì nó không lành mạnh.
She doesn't cook at home very often.
Cô ấy không nấu ăn ở nhà thường xuyên.
It is important to avoid unhealthy snacks.
Việc tránh đồ ăn vặt không lành mạnh là rất quan trọng.
I always choose fresh ingredients for my meals.
Tôi luôn chọn nguyên liệu tươi cho bữa ăn của mình.
We should make healthy choices every day.
Chúng ta nên đưa ra lựa chọn lành mạnh mỗi ngày.
Hội thoại
Do you want to eat something unhealthy?
Bạn có muốn ăn cái gì không lành mạnh không?
No, I avoid unhealthy snacks.
Không, tôi tránh đồ ăn vặt không lành mạnh.
What do you prefer to eat?
Bạn thích ăn gì hơn?
I choose fresh ingredients for my salads.
Tôi chọn nguyên liệu tươi cho món salad của mình.
That sounds great! I should make healthy choices too.
Nghe có vẻ tuyệt vời! Tôi cũng nên đưa ra lựa chọn lành mạnh.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Present simple: negations (he, she, it) 💥
She drinks water.
She eats fresh food
She cooks at home
She sleeps eight hours
She doesn't drink coffee.
She doesn't eat junk food.
Test
Challenge time