Các bài học
She drinks water.
-
Nói ngay
drink water
-
Nói ngay
She drinks water
-
Nói ngay
eat fresh food
-
Nói ngay
She eats fresh food
-
Nghe và lặp lại
_____ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ______ _____
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _____ ____
-
Dịch ngay
uống nước
-
Dịch ngay
Cô ấy uống nước
-
Dịch ngay
ăn thực phẩm tươi
-
Dịch ngay
Cô ấy ăn thực phẩm tươi
Cụm từ chính
have a snack
ăn nhẹ
try new dishes
thử các món ăn mới
enjoy healthy meals
thưởng thức những bữa ăn lành mạnh
Từ vựng
Câu
She drinks water every day.
Cô ấy uống nước mỗi ngày.
He eats fresh food for lunch.
Anh ấy ăn thực phẩm tươi cho bữa trưa.
They drink water after exercise.
Họ uống nước sau khi tập thể dục.
I like to have a snack in the afternoon.
Tôi thích ăn nhẹ vào buổi chiều.
We should try new dishes at the restaurant.
Chúng ta nên thử các món ăn mới ở nhà hàng.
She enjoys healthy meals every day.
Cô ấy thưởng thức những bữa ăn lành mạnh mỗi ngày.
Hội thoại
I would like to have a snack, please.
Tôi muốn ăn nhẹ, làm ơn.
What kind of snack would you like?
Bạn muốn ăn nhẹ loại nào?
I want to try new dishes today.
Tôi muốn thử các món ăn mới hôm nay.
We have many healthy meals on the menu.
Chúng tôi có nhiều bữa ăn lành mạnh trong thực đơn.
That sounds great! I will choose one.
Nghe thật tuyệt! Tôi sẽ chọn một món.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Present simple: negations (he, she, it) 💥
She drinks water.
She eats fresh food
She cooks at home
She sleeps eight hours
She doesn't drink coffee.
She doesn't eat junk food.
Test
Challenge time