Các bài học
happy woman
-
Nói ngay
happy woman
-
Nói ngay
happy man
-
Nghe và lặp lại
_____ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
người phụ nữ hạnh phúc
-
Dịch ngay
người đàn ông hạnh phúc
Cụm từ chính
smiling person
người đang cười
joyful child
đứa trẻ vui vẻ
cheerful friend
người bạn vui vẻ
Từ vựng
Câu
I see a happy woman.
Tôi thấy một người phụ nữ hạnh phúc.
He is a happy man.
Anh ấy là một người đàn ông hạnh phúc.
I see a smiling person.
Tôi thấy một người đang cười.
She is a joyful child.
Cô ấy là một đứa trẻ vui vẻ.
He is a cheerful friend.
Anh ấy là một người bạn vui vẻ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
❤️ Happy 😃
big family
small sister
tall father
short mother
happy woman
happy man
I am short
She is a tall woman
Test
Challenge time
❤️ Days 📆
Monday
Tuesday
Wednesday
Thursday, Friday
Saturday, Sunday
weekend
today
tomorrow
Today is Monday
Tomorrow is Tuesday
Test
Challenge time