big family

small sister

S1
Đơn vị 2
3 m
Bài học 1

Các bài học

big family

  • Giới thiệu

    In a moment, you will learn adjectives to describe people and things. Let's start the lesson.

big family

  • Nói ngay

    big family

  • Nói ngay

    small sister

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ______

  • Dịch ngay

    gia đình lớn

  • Dịch ngay

    em gái nhỏ

Cụm từ chính

little brother

em trai

sweet child

đứa trẻ ngọt ngào

happy family

gia đình hạnh phúc

Từ vựng

Từ
Bản dịch
brother
anh trai
sister
chị gái
child
đứa trẻ
happy
hạnh phúc
family
gia đình

Câu

I have a big family.

Tôi có một gia đình lớn.

She is my small sister.

Cô ấy là em gái của tôi.

I have a little brother.

Tôi có một em trai.

He is a sweet child.

Cậu ấy là một đứa trẻ ngọt ngào.

We are a happy family.

Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc.

Câu hỏi thường gặp

'Little brother' có nghĩa là 'em trai'.
'Young child' có nghĩa là 'trẻ nhỏ'.
'Happy family' có nghĩa là 'gia đình hạnh phúc'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

❤️ Happy 😃

big family

small sister

tall father

short mother

happy woman

happy man

I am short

She is a tall woman

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!