Các bài học
Wednesday
-
Nói ngay
Wednesday
-
Nói ngay
Thursday
-
Nói ngay
Friday
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Dịch ngay
Thứ Tư
-
Dịch ngay
Thứ Năm
-
Dịch ngay
Thứ Sáu
Cụm từ chính
Days of the week
Các ngày trong tuần
Next day
Ngày tiếp theo
This week
Tuần này
Từ vựng
Câu
Today is Thursday.
Hôm nay là Thứ Năm.
Tomorrow is Friday.
Ngày mai là Thứ Sáu.
Yesterday was Wednesday.
Hôm qua là Thứ Tư.
Monday is the first day.
Thứ Hai là ngày đầu tiên.
This week is important.
Tuần này rất quan trọng.
Next day is Saturday.
Ngày tiếp theo là Thứ Bảy.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
❤️ Days 📆
Monday
Tuesday
Wednesday
Thursday, Friday
Saturday, Sunday
weekend
today
tomorrow
Today is Monday
Tomorrow is Tuesday
Test
Challenge time