Các bài học
Are you tall?
-
Nói ngay
Are you tall?
-
Nói ngay
I am tall
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
_ __ ____
-
Dịch ngay
Bạn có cao không?
-
Dịch ngay
Tôi cao
Cụm từ chính
I am short
Tôi thấp
She is tall
Cô ấy cao
He is short
Anh ấy thấp
Từ vựng
Câu
Are you tall?
Bạn có cao không?
I am tall.
Tôi cao.
I am short.
Tôi thấp.
She is tall.
Cô ấy cao.
He is short.
Anh ấy thấp.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
❤️ Are you happy︖
Are you happy?
I am happy.
Are you tall?
I am tall
Do you have a sister?
I have one sister
Do you like coffee?
I like black coffee
Test
Challenge time