Các bài học
Are you happy?
-
Giới thiệu
Learn how to ask simple questions and give specific answers using the verbs 'to be', 'to have', and 'to like'.
Are you happy?
-
Nói ngay
Are you happy?
-
Nói ngay
I am happy
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _____?
-
Nghe và lặp lại
_ __ _____
-
Dịch ngay
Bạn có hạnh phúc không?
-
Dịch ngay
Tôi hạnh phúc
Cụm từ chính
I feel good
Tôi cảm thấy tốt
I am sad
Tôi buồn
You are fine
Bạn ổn
Từ vựng
Câu
Are you happy?
Bạn có hạnh phúc không?
I am happy
Tôi hạnh phúc
I feel good
Tôi cảm thấy tốt
I am sad
Tôi buồn
You are fine
Bạn ổn
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
❤️ Are you happy︖
Are you happy?
I am happy.
Are you tall?
I am tall
Do you have a sister?
I have one sister
Do you like coffee?
I like black coffee
Test
Challenge time