scientific

related to science

B2
Đơn vị 17
4 m
Bài học 2

Các bài học

scientific

  • Nói ngay

    scientific discoveries

  • Nói ngay

    scientific - related to the principles of science

  • Nói ngay

    Scientific discoveries can often help develop new technologies.

  • Nghe và lặp lại

    __________ ___________

  • Nghe và lặp lại

    __________ - _______ __ ___ __________ __ _______

  • Nghe và lặp lại

    __________ ___________ ___ _____ ____ _______ ___ ____________.

  • Dịch ngay

    khám phá khoa học

  • Dịch ngay

    scientific – thuộc về các nguyên lý của khoa học

  • Dịch ngay

    Những khám phá khoa học thường giúp phát triển các công nghệ mới

Cụm từ chính

groundbreaking research

nghiên cứu đột phá

innovative solutions

giải pháp sáng tạo

research and development

nghiên cứu và phát triển

Từ vựng

Từ
Bản dịch
experiment
thí nghiệm
hypothesis
giả thuyết
theory
lý thuyết

Câu

Many people are fascinated by scientific discoveries.

Nhiều người bị cuốn hút bởi những phát hiện khoa học.

Research in science is essential for progress.

Nghiên cứu trong khoa học là cần thiết cho sự tiến bộ.

New scientific discoveries can change our understanding of the world.

Những phát hiện khoa học mới có thể thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới.

The team is working on groundbreaking research to find a cure.

Nhóm đang làm việc trên nghiên cứu đột phá để tìm ra phương thuốc.

Innovative solutions are needed to address climate change.

Cần những giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

Investment in research and development is crucial for future advancements.

Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là rất quan trọng cho những tiến bộ trong tương lai.

Hội thoại

Researcher

Hello! Have you heard about the new groundbreaking research in renewable energy?

Xin chào! Bạn có nghe về nghiên cứu đột phá mới trong năng lượng tái tạo không?

Colleague

Yes, I read about it. They are developing innovative solutions to reduce pollution.

Có, tôi đã đọc về nó. Họ đang phát triển những giải pháp sáng tạo để giảm ô nhiễm.

Researcher

It is exciting! The research and development in this field is very promising.

Thật thú vị! Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này rất hứa hẹn.

Colleague

I agree. It can lead to significant scientific discoveries that benefit everyone.

Tôi đồng ý. Nó có thể dẫn đến những phát hiện khoa học quan trọng có lợi cho mọi người.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Groundbreaking research' là những nghiên cứu mang tính đột phá, đưa ra những ý tưởng hoặc phát hiện mới.
'Innovative solutions' có nghĩa là những giải pháp đổi mới, có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực để giải quyết vấn đề.
'Research and development', tức là nghiên cứu và phát triển, rất quan trọng vì nó dẫn đến sự tiến bộ về công nghệ và khoa học.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!