scientist

a person who conducts a scientific research

B2
Đơn vị 17
4 m
Bài học 3

Các bài học

scientist

  • Nói ngay

    a renowned scientist

  • Nói ngay

    a scientist - a person who conducts scientific research

  • Nói ngay

    I once attended a lecture held by a renowned scientist.

  • Nghe và lặp lại

    _ ________ _________

  • Nghe và lặp lại

    _ _________ - _ ______ ___ ________ __________ ________

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ________ _ _______ ____ __ _ ________ _________.

  • Dịch ngay

    một nhà khoa học nổi tiếng

  • Dịch ngay

    scientist – người thực hiện nghiên cứu khoa học

  • Dịch ngay

    Tôi từng tham dự một buổi diễn thuyết do một nhà khoa học nổi tiếng tổ chức

Cụm từ chính

a leading researcher

một nhà nghiên cứu hàng đầu

groundbreaking study

nghiên cứu đột phá

field of expertise

lĩnh vực chuyên môn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
hypothesis
giả thuyết
experiment
thí nghiệm
data
dữ liệu

Câu

A scientist uses experiments to test their ideas.

Một nhà khoa học sử dụng các thí nghiệm để kiểm tra ý tưởng của họ.

Many scientists collaborate on important research projects.

Nhiều nhà khoa học hợp tác trong các dự án nghiên cứu quan trọng.

The lecture was very informative for all the attendees.

Bài giảng rất bổ ích cho tất cả các người tham dự.

A leading researcher published a groundbreaking study last year.

Một nhà nghiên cứu hàng đầu đã công bố một nghiên cứu đột phá vào năm ngoái.

In his field of expertise, he is highly respected.

Trong lĩnh vực chuyên môn của mình, ông ấy được tôn trọng cao.

The hypothesis was tested through a series of experiments.

Giả thuyết đã được kiểm tra qua một loạt các thí nghiệm.

Hội thoại

Interviewer

Can you tell us about your latest research project?

Bạn có thể cho chúng tôi biết về dự án nghiên cứu mới nhất của bạn không?

Scientist

Certainly! I am a leading researcher in my field of expertise.

Chắc chắn rồi! Tôi là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

Interviewer

What was the main focus of your groundbreaking study?

Điểm tập trung chính của nghiên cứu đột phá của bạn là gì?

Scientist

The focus was to test a new hypothesis through various experiments.

Điểm tập trung là kiểm tra một giả thuyết mới thông qua các thí nghiệm khác nhau.

Interviewer

That sounds fascinating! What kind of data did you collect?

Nghe thật thú vị! Bạn đã thu thập loại dữ liệu nào?

Scientist

We collected quantitative and qualitative data to support our findings.

Chúng tôi đã thu thập dữ liệu định lượng và định tính để hỗ trợ các phát hiện của mình.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'a leading researcher' có nghĩa là một người đứng đầu trong lĩnh vực của họ và được công nhận vì những đóng góp của mình.
Cụm từ 'groundbreaking study' ám chỉ đến một dự án nghiên cứu giới thiệu những ý tưởng hoặc phương pháp mới làm tiến bộ đáng kể kiến thức.
Thuật ngữ 'field of expertise' mô tả một lĩnh vực cụ thể mà một người có kiến thức và kỹ năng sâu rộng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Science and technology 🧬

science

the study of the world around us

scientific

related to science

scientist

a person who conducts a scientific research

Dialogue

What are your aspirations for the future?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!