get away with

embezzle money

B2
Đơn vị 16
5 m
Bài học 1

Các bài học

get away with

  • Giới thiệu

    Learn these phrases to talk about crime and punishment.

  • Nói ngay

    get away with

  • Nói ngay

    Bonnie got away with fabricating information on her tax returns.

  • Nói ngay

    embezzle money

  • Nói ngay

    Clyde embezzled millions of dollars from the company before anyone noticed.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______ ___ ____ ____ ___________ ___________ __ ___ ___ _______.

  • Nghe và lặp lại

    ________ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _________ ________ __ _______ ____ ___ _______ ______ ______ _______.

  • Dịch ngay

    Thoát tội

  • Dịch ngay

    Bonnie đã thoát tội khi khai gian thông tin trên tờ khai thuế của cô ấy

  • Dịch ngay

    Tham ô tiền

  • Dịch ngay

    Clyde đã tham ô hàng triệu đô la từ công ty trước khi có người phát hiện ra

Cụm từ chính

misappropriate funds

chiếm đoạt quỹ

financial misconduct

hành vi sai trái tài chính

illegal activities

hoạt động bất hợp pháp

Từ vựng

Từ
Bản dịch
fraud
lừa đảo
investigation
cuộc điều tra
corruption
tham nhũng

Câu

The authorities were unable to catch Bonnie when she tried to deceive them.

Các cơ quan chức năng đã không thể bắt được Bonnie khi cô ấy cố gắng lừa gạt họ.

Clyde was very careful in his actions, making it hard to trace his crimes.

Clyde rất cẩn thận trong hành động của mình, khiến cho việc truy tìm tội ác của anh ta trở nên khó khăn.

Many people were shocked to learn about the fraudulent activities in the company.

Nhiều người đã rất sốc khi biết về các hoạt động lừa đảo trong công ty.

The company launched an investigation into the misappropriation of funds.

Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra về việc chiếm đoạt quỹ.

Financial misconduct can lead to severe penalties for those involved.

Hành vi sai trái tài chính có thể dẫn đến các hình phạt nặng nề cho những người liên quan.

Authorities are cracking down on illegal activities in the financial sector.

Các cơ quan chức năng đang siết chặt các hoạt động bất hợp pháp trong lĩnh vực tài chính.

Hội thoại

Detective

We need to investigate the financial misconduct in this case.

Chúng ta cần điều tra hành vi sai trái tài chính trong vụ án này.

Officer

Yes, there are signs of fraud and misappropriation of funds.

Đúng vậy, có dấu hiệu của lừa đảo và chiếm đoạt quỹ.

Detective

We should also look into any illegal activities that could be connected.

Chúng ta cũng nên xem xét bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào có thể liên quan.

Officer

I agree. This might be a larger operation than we thought.

Tôi đồng ý. Đây có thể là một hoạt động lớn hơn những gì chúng ta nghĩ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

‘Misappropriate funds’ có nghĩa là chiếm đoạt quỹ, tức là sử dụng tiền không đúng mục đích.
'Financial misconduct' có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng, bao gồm tiền phạt hoặc tù giam.
‘Illegal activities’ là tất cả các hành động bị pháp luật cấm.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!