Các bài học
get away with
-
Giới thiệu
Learn these phrases to talk about crime and punishment.
-
Nói ngay
get away with
-
Nói ngay
Bonnie got away with fabricating information on her tax returns.
-
Nói ngay
embezzle money
-
Nói ngay
Clyde embezzled millions of dollars from the company before anyone noticed.
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
______ ___ ____ ____ ___________ ___________ __ ___ ___ _______.
-
Nghe và lặp lại
________ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ _________ ________ __ _______ ____ ___ _______ ______ ______ _______.
-
Dịch ngay
Thoát tội
-
Dịch ngay
Bonnie đã thoát tội khi khai gian thông tin trên tờ khai thuế của cô ấy
-
Dịch ngay
Tham ô tiền
-
Dịch ngay
Clyde đã tham ô hàng triệu đô la từ công ty trước khi có người phát hiện ra
Cụm từ chính
misappropriate funds
chiếm đoạt quỹ
financial misconduct
hành vi sai trái tài chính
illegal activities
hoạt động bất hợp pháp
Từ vựng
Câu
The authorities were unable to catch Bonnie when she tried to deceive them.
Các cơ quan chức năng đã không thể bắt được Bonnie khi cô ấy cố gắng lừa gạt họ.
Clyde was very careful in his actions, making it hard to trace his crimes.
Clyde rất cẩn thận trong hành động của mình, khiến cho việc truy tìm tội ác của anh ta trở nên khó khăn.
Many people were shocked to learn about the fraudulent activities in the company.
Nhiều người đã rất sốc khi biết về các hoạt động lừa đảo trong công ty.
The company launched an investigation into the misappropriation of funds.
Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra về việc chiếm đoạt quỹ.
Financial misconduct can lead to severe penalties for those involved.
Hành vi sai trái tài chính có thể dẫn đến các hình phạt nặng nề cho những người liên quan.
Authorities are cracking down on illegal activities in the financial sector.
Các cơ quan chức năng đang siết chặt các hoạt động bất hợp pháp trong lĩnh vực tài chính.
Hội thoại
We need to investigate the financial misconduct in this case.
Chúng ta cần điều tra hành vi sai trái tài chính trong vụ án này.
Yes, there are signs of fraud and misappropriation of funds.
Đúng vậy, có dấu hiệu của lừa đảo và chiếm đoạt quỹ.
We should also look into any illegal activities that could be connected.
Chúng ta cũng nên xem xét bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào có thể liên quan.
I agree. This might be a larger operation than we thought.
Tôi đồng ý. Đây có thể là một hoạt động lớn hơn những gì chúng ta nghĩ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Crime and punishment 👩🏽⚖️
get away with
embezzle money
community service
eyewitness testimony
convict someone of a crime
She was convicted of a felony.
Dialogue
Do you know any details from the trial?
Test
Challenge time
B2⭐ Quantifiers ➕
All
entirety or every member of a group
Every
each member of a group
Most
majority or greatest part of a group
Dialogue
Have you already seen the entire season of that show?
Test
Challenge time