community service

eyewitness testimony

B2
Đơn vị 16
5 m
Bài học 2

Các bài học

community service

  • Nói ngay

    community service

  • Nói ngay

    She was ordered to complete eighty hours of community service for the graffiti incident.

  • Nói ngay

    eyewitness testimony

  • Nói ngay

    The eyewitness testimony played a crucial role in the case.

  • Nghe và lặp lại

    _________ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _______ __ ________ ______ _____ __ _________ _______ ___ ___ ________ ________.

  • Nghe và lặp lại

    __________ _________

  • Nghe và lặp lại

    ___ __________ _________ ______ _ _______ ____ __ ___ ____.

  • Dịch ngay

    Lao động công ích

  • Dịch ngay

    Cô ấy bị yêu cầu hoàn thành tám mươi giờ lao động công ích vì vụ việc vẽ bậy

  • Dịch ngay

    Lời khai nhân chứng

  • Dịch ngay

    Lời khai của nhân chứng đóng vai trò quan trọng trong vụ án

Cụm từ chính

personal account

báo cáo cá nhân

witness stand

chỗ ngồi của nhân chứng

court proceedings

các thủ tục tòa án

Từ vựng

Từ
Bản dịch
verdict
phán quyết
defendant
bị cáo
testimony
lời khai

Câu

The eyewitness testimony played a crucial role in the case.

Lời khai của nhân chứng đã đóng vai trò quan trọng trong vụ án.

She was ordered to complete eighty hours of community service for the graffiti incident.

Cô ấy bị yêu cầu hoàn thành tám mươi giờ phục vụ cộng đồng vì vụ việc vẽ graffiti.

The community service program helps offenders give back to the community.

Chương trình phục vụ cộng đồng giúp những người phạm tội đền bù cho cộng đồng.

The personal account provided by the witness was detailed and clear.

Báo cáo cá nhân do nhân chứng cung cấp rất chi tiết và rõ ràng.

During the court proceedings, the defendant presented new evidence.

Trong các thủ tục tòa án, bị cáo đã trình bày bằng chứng mới.

The witness stand is a place where people give their testimony.

Chỗ ngồi của nhân chứng là nơi mọi người đưa ra lời khai của họ.

Hội thoại

Lawyer

Can you describe what you saw on that day?

Bạn có thể mô tả những gì bạn đã thấy vào ngày hôm đó không?

Witness

Yes, I can provide a personal account of the events.

Vâng, tôi có thể cung cấp một báo cáo cá nhân về các sự kiện.

Lawyer

Thank you. Your testimony will be very helpful in this case.

Cảm ơn bạn. Lời khai của bạn sẽ rất hữu ích trong vụ án này.

Judge

Please take your place on the witness stand.

Xin mời bạn ngồi vào chỗ của nhân chứng.

Witness

I understand the importance of my testimony in the court proceedings.

Tôi hiểu tầm quan trọng của lời khai của mình trong các thủ tục tòa án.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Personal account' là những mối quan hệ cá nhân hoặc câu chuyện về những trải nghiệm.
'Witness stand' có nghĩa là ghế của nhân chứng, nơi tại tòa án mà các nhân chứng khai báo.
'Court proceedings' là các thủ tục pháp lý, quá trình pháp lý diễn ra tại tòa án.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Crime and punishment 👩🏽‍⚖️

get away with

embezzle money

community service

eyewitness testimony

convict someone of a crime

She was convicted of a felony.

Dialogue

Do you know any details from the trial?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!