Các bài học
community service
-
Nói ngay
community service
-
Nói ngay
She was ordered to complete eighty hours of community service for the graffiti incident.
-
Nói ngay
eyewitness testimony
-
Nói ngay
The eyewitness testimony played a crucial role in the case.
-
Nghe và lặp lại
_________ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _______ __ ________ ______ _____ __ _________ _______ ___ ___ ________ ________.
-
Nghe và lặp lại
__________ _________
-
Nghe và lặp lại
___ __________ _________ ______ _ _______ ____ __ ___ ____.
-
Dịch ngay
Lao động công ích
-
Dịch ngay
Cô ấy bị yêu cầu hoàn thành tám mươi giờ lao động công ích vì vụ việc vẽ bậy
-
Dịch ngay
Lời khai nhân chứng
-
Dịch ngay
Lời khai của nhân chứng đóng vai trò quan trọng trong vụ án
Cụm từ chính
personal account
báo cáo cá nhân
witness stand
chỗ ngồi của nhân chứng
court proceedings
các thủ tục tòa án
Từ vựng
Câu
The eyewitness testimony played a crucial role in the case.
Lời khai của nhân chứng đã đóng vai trò quan trọng trong vụ án.
She was ordered to complete eighty hours of community service for the graffiti incident.
Cô ấy bị yêu cầu hoàn thành tám mươi giờ phục vụ cộng đồng vì vụ việc vẽ graffiti.
The community service program helps offenders give back to the community.
Chương trình phục vụ cộng đồng giúp những người phạm tội đền bù cho cộng đồng.
The personal account provided by the witness was detailed and clear.
Báo cáo cá nhân do nhân chứng cung cấp rất chi tiết và rõ ràng.
During the court proceedings, the defendant presented new evidence.
Trong các thủ tục tòa án, bị cáo đã trình bày bằng chứng mới.
The witness stand is a place where people give their testimony.
Chỗ ngồi của nhân chứng là nơi mọi người đưa ra lời khai của họ.
Hội thoại
Can you describe what you saw on that day?
Bạn có thể mô tả những gì bạn đã thấy vào ngày hôm đó không?
Yes, I can provide a personal account of the events.
Vâng, tôi có thể cung cấp một báo cáo cá nhân về các sự kiện.
Thank you. Your testimony will be very helpful in this case.
Cảm ơn bạn. Lời khai của bạn sẽ rất hữu ích trong vụ án này.
Please take your place on the witness stand.
Xin mời bạn ngồi vào chỗ của nhân chứng.
I understand the importance of my testimony in the court proceedings.
Tôi hiểu tầm quan trọng của lời khai của mình trong các thủ tục tòa án.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Crime and punishment 👩🏽⚖️
get away with
embezzle money
community service
eyewitness testimony
convict someone of a crime
She was convicted of a felony.
Dialogue
Do you know any details from the trial?
Test
Challenge time
B2⭐ Quantifiers ➕
All
entirety or every member of a group
Every
each member of a group
Most
majority or greatest part of a group
Dialogue
Have you already seen the entire season of that show?
Test
Challenge time