convict someone of a crime

She was convicted of a felony.

B2
Đơn vị 16
5 m
Bài học 3

Các bài học

convict someone of a crime

  • Nói ngay

    convict someone of a crime

  • Nói ngay

    She was convicted of a felony.

  • Nghe và lặp lại

    _______ _______ __ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _________ __ _ ______.

  • Dịch ngay

    Kết án ai đó phạm tội

  • Dịch ngay

    Cô ấy đã bị kết án phạm trọng tội

Cụm từ chính

serve a prison sentence

chấp hành án tù

face legal consequences

đối mặt với hậu quả pháp lý

have a criminal record

có tiền án

Từ vựng

Từ
Bản dịch
offense
hành vi vi phạm
penalty
hình phạt
detention
sự giam giữ

Câu

The judge decided to convict her.

Thẩm phán đã quyết định kết tội cô ấy.

Being convicted can change someone's life.

Bị kết tội có thể thay đổi cuộc đời của một người.

Her conviction shocked everyone in the community.

Việc cô ấy bị kết tội đã làm cho mọi người trong cộng đồng sốc.

He had to serve a prison sentence for his offense.

Anh ấy phải chấp hành án tù vì hành vi vi phạm của mình.

If convicted, she will face legal consequences.

Nếu bị kết tội, cô ấy sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.

Having a criminal record can make it hard to find a job.

Có tiền án có thể làm cho việc tìm kiếm việc làm trở nên khó khăn.

Hội thoại

Lawyer

She will have to serve a prison sentence if the court decides against her.

Cô ấy sẽ phải chấp hành án tù nếu tòa án quyết định chống lại cô ấy.

Client

What happens if I am convicted?

Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi bị kết tội?

Lawyer

You will face legal consequences, and it might affect your future.

Bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý, và điều đó có thể ảnh hưởng đến tương lai của bạn.

Client

Will I have a criminal record?

Tôi có bị ghi vào tiền án không?

Lawyer

Yes, a conviction means you will have a criminal record.

Đúng vậy, một bản án kết tội có nghĩa là bạn sẽ có tiền án.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Serve a prison sentence' có nghĩa là thi hành án tù.
'Legal consequences' là những hậu quả pháp lý có thể phát sinh từ tội phạm đã gây ra.
'Have a criminal record' có nghĩa là có hồ sơ hình sự, điều này có thể ảnh hưởng đến đời sống nghề nghiệp và cá nhân.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Crime and punishment 👩🏽‍⚖️

get away with

embezzle money

community service

eyewitness testimony

convict someone of a crime

She was convicted of a felony.

Dialogue

Do you know any details from the trial?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!