Các bài học
Few
-
Nói ngay
few of my friends
-
Nói ngay
"few" means less than expected
-
Nói ngay
Only few of my friends responded to my messages.
-
Nghe và lặp lại
___ __ __ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ _____ ____ ____ ________
-
Nghe và lặp lại
____ ___ __ __ _______ _________ __ __ ________.
-
Dịch ngay
một vài người bạn của tôi
-
Dịch ngay
“few” mang nghĩa là ít hơn mong đợi
-
Dịch ngay
Chỉ một vài người bạn của tôi trả lời tin nhắn
Cụm từ chính
fewer than anticipated
ít hơn mong đợi
not as many as hoped
không nhiều như kỳ vọng
a small number of people
một số ít người
Từ vựng
Câu
I expected more responses from my friends.
Tôi đã kỳ vọng có nhiều phản hồi hơn từ bạn bè của mình.
It is disappointing to have few replies.
Thật thất vọng khi chỉ nhận được ít phản hồi.
I thought more people would participate.
Tôi nghĩ rằng nhiều người sẽ tham gia.
I received fewer than anticipated messages from my friends.
Tôi đã nhận được ít tin nhắn hơn mong đợi từ bạn bè.
There was not as many as hoped at the event.
Số lượng không nhiều như kỳ vọng tại sự kiện.
Only a small number of people showed interest.
Chỉ có một số ít người thể hiện sự quan tâm.
Hội thoại
Did you get many replies to your invitation?
Bạn có nhận được nhiều phản hồi cho lời mời của mình không?
Unfortunately, I received fewer than anticipated.
Thật không may, tôi đã nhận được ít hơn mong đợi.
That's too bad. I thought more people would come.
Thật đáng tiếc. Tôi nghĩ rằng nhiều người sẽ đến.
Yes, it is disappointing. Only a small number of people responded.
Vâng, thật thất vọng. Chỉ có một số ít người đã phản hồi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Quantifiers ✖️
Some
limited amount of something
Many
significant amount of something
Few
less than expected
Dialogue
Ready to go? It's past five o'clock.
Test
Time for a challenge