Các bài học
nippy & nosh
-
Giới thiệu
Hello. In this lesson, you are going to learn two very informal British English words starting with the letter 'n'. The first one is 'nippy'. If it's nippy outside, you need a jumper, because it's slightly chilly, slightly cold. The word 'nosh' is simply an informal or slang word for food. I like good Polish nosh!
It's getting nippy.
-
Nói ngay
nippy
-
Nói ngay
It's a bit nippy in the evening.
-
Nói ngay
Take a scarf, it's nippy.
-
Nói ngay
It's getting nippy.
-
Nói ngay
nosh
-
Nói ngay
I love Thai nosh.
-
Nói ngay
What's your favourite nosh?
-
Nói ngay
This is a type of nosh I cook.
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
____ _ ___ _____ __ ___ _______.
-
Nghe và lặp lại
____ _ _____, ____ _____.
-
Nghe và lặp lại
____ _______ _____.
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____ ____.
-
Nghe và lặp lại
______ ____ _________ ____?
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ ____ __ ____ _ ____.
-
Dịch ngay
nippy (hơi lạnh)
-
Dịch ngay
Buổi tối hơi lạnh đấy
-
Dịch ngay
Mang khăn choàng đi, trời lạnh đấy
-
Dịch ngay
Trời đang trở lạnh
-
Dịch ngay
nosh (đồ ăn)
-
Dịch ngay
Tôi thích đồ ăn Thái
-
Dịch ngay
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
-
Dịch ngay
Đây là kiểu đồ ăn mà tôi hay nấu
Cụm từ chính
brisk weather
thời tiết lạnh giá
comfort food
thức ăn ngon ấm lòng
pub grub
đồ ăn quán rượu
Từ vựng
Câu
It's a bit nippy in the evening, so I will wear a jumper.
Buổi tối hơi lạnh, vì vậy tôi sẽ mặc một chiếc áo len.
Take a scarf if you go out, as it is getting nippy.
Hãy mang theo một chiếc khăn nếu bạn ra ngoài, vì trời đang lạnh.
I love to enjoy some nosh while watching a movie.
Tôi thích thưởng thức một chút đồ ăn nhẹ khi xem phim.
Brisk weather is perfect for a walk in the park.
Thời tiết lạnh giá rất thích hợp để đi dạo trong công viên.
On cold days, I prefer comfort food like soup.
Vào những ngày lạnh, tôi thích thức ăn ngon ấm lòng như súp.
Pub grub is a great choice for a casual meal with friends.
Đồ ăn quán rượu là lựa chọn tuyệt vời cho một bữa ăn thoải mái với bạn bè.
Hội thoại
Hello! What do you recommend for a chilly evening?
Xin chào! Bạn có gợi ý gì cho một buổi tối lạnh giá?
I suggest some comfort food, like our warm soup or a hearty pie.
Tôi gợi ý một số thức ăn ngon ấm lòng, như súp nóng hoặc bánh nhân thịt.
That sounds perfect! I will also have some pub grub with my meal.
Nghe có vẻ hoàn hảo! Tôi cũng sẽ gọi một ít đồ ăn quán rượu với bữa ăn của mình.
Excellent choice! Would you like to sit outside in this brisk weather?
Lựa chọn tuyệt vời! Bạn có muốn ngồi ngoài trời trong thời tiết lạnh giá này không?
Yes, that would be lovely. Thank you!
Vâng, điều đó thật tuyệt. Cảm ơn bạn!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ British English, lairy 😁
kip & knackered
50 very British words
lairy & loo
50 very British words
mate & miffed
50 very British words
nippy & nosh
50 very British words
one-ff & oik
50 very British words