Saying "Yes"

Useful phrases

B2
Đơn vị 7
3 m
Bài học 4

Các bài học

Saying "Yes"

  • Giới thiệu

    In this lesson you will learn some creative ways to say "Yes". Let's do this!

  • Nói ngay

    By all means

  • Nói ngay

    You got a point there

  • Nói ngay

    Fair enough

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _ _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______

  • Dịch ngay

    Cứ tự nhiên nhé!

  • Dịch ngay

    Bạn nói có lý đấy!

  • Dịch ngay

    Nghe hợp lý đấy!

Cụm từ chính

That makes sense

Điều đó có lý

I see your point

Tôi hiểu ý của bạn

You have a valid argument

Bạn có một lập luận hợp lý

Từ vựng

Từ
Bản dịch
perspective
quan điểm
opinion
ý kiến
discussion
thảo luận

Câu

By all means, we can discuss this further.

Chắc chắn rồi, chúng ta có thể thảo luận thêm về điều này.

You got a point there, and I appreciate your input.

Bạn có lý đấy, và tôi đánh giá cao ý kiến của bạn.

Fair enough, but we need to consider other options.

Hợp lý, nhưng chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác.

That makes sense when you think about it.

Điều đó có lý khi bạn suy nghĩ về nó.

I see your point, and I agree with your thoughts.

Tôi hiểu ý của bạn, và tôi đồng ý với những suy nghĩ của bạn.

You have a valid argument that I cannot ignore.

Bạn có một lập luận hợp lý mà tôi không thể bỏ qua.

Hội thoại

Person A

By all means, we can discuss your concerns.

Chắc chắn rồi, chúng ta có thể thảo luận về những lo ngại của bạn.

Person B

I see your point, but I think we should also consider the benefits.

Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cũng nên xem xét những lợi ích.

Person A

That makes sense, and I appreciate your perspective.

Điều đó có lý, và tôi đánh giá cao quan điểm của bạn.

Person B

Fair enough, let’s find a solution together.

Hợp lý, hãy cùng nhau tìm ra giải pháp.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'That makes sense' có nghĩa là điều gì đó hợp lý hoặc dễ hiểu.
'I see your point' được sử dụng khi chúng ta đồng ý với quan điểm của ai đó.
'You have a valid argument' có nghĩa là ai đó đã đưa ra một lập luận thuyết phục hoặc quan trọng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!