Breathtaking

extremely impressive to the point of taking your breath away

B2
Đơn vị 13
3 m
Bài học 1

Các bài học

Breathtaking

  • Giới thiệu

    Extreme adjectives are used to emphasize the intensity or extremeness of a particular quality or condition. We use them to emphasize strong feelings, emotions or descriptions.

  • Nói ngay

    breathtaking display

  • Nói ngay

    The fireworks display was absolutely breathtaking.

  • Nghe và lặp lại

    ____________ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ _______ ___ __________ ____________.

  • Dịch ngay

    màn trình diễn ngoạn mục đến mức nghẹt thở

  • Dịch ngay

    Màn bắn pháo hoa thật sự ngoạn mục khiến người ta nghẹt thở

Cụm từ chính

a stunning sight

một cảnh tượng tuyệt đẹp

leave you speechless

khiến bạn không nói nên lời

a jaw-dropping experience

một trải nghiệm đáng kinh ngạc

Từ vựng

Từ
Bản dịch
spectacular
hùng vĩ
magnificent
tráng lệ
extraordinary
phi thường

Câu

The view from the top of the mountain was breathtaking.

Cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.

She had a breathtaking moment during the concert.

Cô ấy đã có một khoảnh khắc tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

The sunset over the ocean was a breathtaking sight.

Hoàng hôn trên đại dương là một cảnh tượng tuyệt đẹp.

The landscape was a stunning sight that everyone admired.

Phong cảnh là một cảnh tượng tuyệt đẹp mà ai cũng ngưỡng mộ.

The performance was so amazing that it left the audience speechless.

Buổi biểu diễn thật tuyệt vời đến nỗi khiến khán giả không nói nên lời.

Visiting the ancient ruins was a jaw-dropping experience.

Tham quan những di tích cổ là một trải nghiệm đáng kinh ngạc.

Hội thoại

Tourist

This view is breathtaking! Have you ever seen anything like it?

Cảnh này thật ngoạn mục! Bạn đã từng thấy điều gì như thế này chưa?

Guide

Yes, this is truly a stunning sight. Many people come here for this view.

Đúng vậy, đây thực sự là một cảnh tượng tuyệt đẹp. Nhiều người đến đây chỉ để ngắm cảnh này.

Tourist

It leaves you speechless, doesn't it?

Nó khiến bạn không nói nên lời, phải không?

Guide

Absolutely! It is an extraordinary place to visit.

Chắc chắn rồi! Đây là một nơi phi thường để tham quan.

Tourist

I think this is a jaw-dropping experience.

Tôi nghĩ đây là một trải nghiệm đáng kinh ngạc.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A stunning sight' có nghĩa là một cảnh tượng tuyệt vời, điều gì đó rất đẹp và ấn tượng.
'Leave you speechless' được sử dụng khi điều gì đó thật tuyệt vời đến nỗi chúng ta không thể nói gì.
'A jaw-dropping experience' có nghĩa là một trải nghiệm đáng kinh ngạc, khiến bạn phải thở hổn hển.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Extreme adjectives 🌈

Breathtaking

extremely impressive to the point of taking your breath away

Gorgeous

exceptionally beautiful or pleasing to look at

Exhausted

extremely tired or fatigued

Dialogue

What did you like the most about the trip?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!