Gorgeous

exceptionally beautiful or pleasing to look at

B2
Đơn vị 13
3 m
Bài học 2

Các bài học

Gorgeous

  • Nói ngay

    gorgeous dress

  • Nói ngay

    She was wearing a gorgeous evening dress.

  • Nghe và lặp lại

    ________ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _______ _ ________ _______ _____.

  • Dịch ngay

    chiếc váy lộng lẫy

  • Dịch ngay

    Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội cực kỳ lộng lẫy

Cụm từ chính

visually stunning artwork

tác phẩm nghệ thuật gây ấn tượng thị giác

a breathtaking landscape

một phong cảnh ngoạn mục

an exquisite piece of jewelry

một món trang sức tinh xảo

Từ vựng

Từ
Bản dịch
beauty
vẻ đẹp
elegance
sự thanh lịch
charm
sự quyến rũ

Câu

The dress was exceptionally beautiful.

Chiếc váy thật sự rất đẹp.

She looked stunning in that evening dress.

Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội đó.

Everyone admired her gorgeous dress.

Mọi người đều ngưỡng mộ chiếc váy tuyệt đẹp của cô ấy.

The gallery featured visually stunning artwork.

Bộ sưu tập trưng bày những tác phẩm nghệ thuật gây ấn tượng thị giác.

We took photos of the breathtaking landscape.

Chúng tôi đã chụp ảnh phong cảnh ngoạn mục.

She received an exquisite piece of jewelry for her birthday.

Cô ấy nhận được một món trang sức tinh xảo cho sinh nhật của mình.

Hội thoại

Customer

I saw an exquisite piece of jewelry at the store.

Tôi đã thấy một món trang sức tinh xảo ở cửa hàng.

Jewelry Seller

Yes, it is one of our most beautiful items.

Vâng, đó là một trong những món đồ đẹp nhất của chúng tôi.

Customer

I also love visually stunning artwork.

Tôi cũng yêu thích những tác phẩm nghệ thuật gây ấn tượng thị giác.

Jewelry Seller

We have a gallery with breathtaking landscapes nearby.

Chúng tôi có một bộ sưu tập với những phong cảnh ngoạn mục gần đây.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'visually stunning artwork' có nghĩa là một tác phẩm nghệ thuật rất đẹp và thu hút ánh nhìn.
'A breathtaking landscape' là một phong cảnh đẹp đến ngỡ ngàng, chẳng hạn như núi non hoặc biển cả.
'An exquisite piece of jewelry' là một món trang sức tinh xảo, rất sang trọng và đẹp đẽ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Extreme adjectives 🌈

Breathtaking

extremely impressive to the point of taking your breath away

Gorgeous

exceptionally beautiful or pleasing to look at

Exhausted

extremely tired or fatigued

Dialogue

What did you like the most about the trip?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!