Wordbuilding

develop, development

B1
Đơn vị 13
3 m
Bài học 3

Các bài học

Wordbuilding

  • Nói ngay

    develop, development

  • Nói ngay

    She hopes to develop her artistic skills through practice.

  • Nói ngay

    Childhood is a crucial time for brain development.

  • Nghe và lặp lại

    _______, ___________

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ _______ ___ ________ ______ _______ ________.

  • Nghe và lặp lại

    _________ __ _ _______ ____ ___ _____ ___________.

  • Dịch ngay

    phát triển, sự phát triển

  • Dịch ngay

    Cô ấy hy vọng sẽ phát triển kỹ năng nghệ thuật của mình thông qua việc luyện tập

  • Dịch ngay

    Thời thơ ấu là thời kỳ quan trọng cho sự phát triển trí não

Cụm từ chính

foster growth

thúc đẩy sự phát triển

promote advancement

thúc đẩy sự tiến bộ

encourage progress

khuyến khích sự tiến bộ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
innovation
đổi mới
strategy
chiến lược
improvement
cải tiến

Câu

She hopes to develop her artistic skills through practice.

Cô ấy hy vọng phát triển kỹ năng nghệ thuật của mình thông qua việc thực hành.

Childhood is a crucial time for brain development.

Thời thơ ấu là thời gian quan trọng cho sự phát triển não bộ.

Many organizations focus on development projects.

Nhiều tổ chức tập trung vào các dự án phát triển.

Teachers work to foster growth in their students.

Giáo viên làm việc để thúc đẩy sự phát triển ở học sinh của họ.

The government aims to promote advancement in technology.

Chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ.

Regular feedback can encourage progress in learning.

Phản hồi thường xuyên có thể khuyến khích sự tiến bộ trong việc học.

Hội thoại

Student

I want to foster growth in my painting skills.

Tôi muốn thúc đẩy sự phát triển trong kỹ năng vẽ của mình.

Teacher

That is a great goal. How do you plan to promote advancement?

Đó là một mục tiêu tuyệt vời. Bạn dự định thúc đẩy sự tiến bộ như thế nào?

Student

I will practice regularly and ask for feedback.

Tôi sẽ thực hành thường xuyên và xin ý kiến phản hồi.

Teacher

That sounds effective. It will certainly encourage progress.

Nghe có vẻ hiệu quả. Nó chắc chắn sẽ khuyến khích sự tiến bộ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Foster growth' có nghĩa là hỗ trợ sự phát triển.
'Promote advancement' có thể được sử dụng khi nói về việc thúc đẩy sự tiến bộ trong các lĩnh vực khác nhau.
'Encourage progress' có nghĩa là khuyến khích sự tiến bộ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Wordbuilding ✍️

Wordbuilding

achieve, achievement

Wordbuilding

improve, improvement

Wordbuilding

develop, development

Practice

Wordbuilding

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!