Wordbuilding

improve, improvement

B1
Đơn vị 13
3 m
Bài học 2

Các bài học

Wordbuilding

  • Nói ngay

    improve, improvement

  • Nói ngay

    She practices every day to improve her piano skills.

  • Nói ngay

    Regular exercise leads to improvement in health.

  • Nghe và lặp lại

    _______, ___________

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ _____ ___ __ _______ ___ _____ ______.

  • Nghe và lặp lại

    _______ ________ _____ __ ___________ __ ______.

  • Dịch ngay

    cải thiện, sự cải thiện

  • Dịch ngay

    Cô ấy luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng chơi piano

  • Dịch ngay

    Tập thể dục thường xuyên dẫn đến sự cải thiện về sức khỏe

Cụm từ chính

enhance performance

nâng cao hiệu suất

develop abilities

phát triển khả năng

boost confidence

tăng cường sự tự tin

Từ vựng

Từ
Bản dịch
progress
tiến bộ
skill
kỹ năng
growth
tăng trưởng

Câu

She practices every day to improve her piano skills.

Cô ấy luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng piano của mình.

Regular exercise leads to improvement in health.

Tập thể dục thường xuyên dẫn đến cải thiện sức khỏe.

He wants to improve his English to get a better job.

Anh ấy muốn cải thiện tiếng Anh của mình để có một công việc tốt hơn.

To enhance performance, you should set clear goals.

Để nâng cao hiệu suất, bạn nên đặt ra những mục tiêu rõ ràng.

It is important to develop abilities through consistent practice.

Việc phát triển khả năng thông qua việc luyện tập liên tục là rất quan trọng.

Taking on new challenges can boost confidence significantly.

Đối mặt với những thách thức mới có thể tăng cường sự tự tin một cách đáng kể.

Hội thoại

Student

I want to enhance my performance in mathematics.

Tôi muốn nâng cao hiệu suất của mình trong môn toán.

Teacher

You should develop abilities by practicing more often.

Bạn nên phát triển khả năng bằng cách luyện tập thường xuyên hơn.

Student

What can I do to boost my confidence during exams?

Tôi có thể làm gì để tăng cường sự tự tin trong các kỳ thi?

Teacher

Try to review your material regularly; it will help you.

Hãy cố gắng ôn tập tài liệu của bạn thường xuyên; điều đó sẽ giúp bạn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Enhance performance' có nghĩa là cải thiện hiệu suất trong một lĩnh vực nào đó.
'Develop abilities' có nghĩa là phát triển kỹ năng thông qua thực hành và học hỏi.
'Boost confidence' có nghĩa là tăng cường sự tự tin, điều này rất quan trọng trong nhiều tình huống trong cuộc sống.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Wordbuilding ✍️

Wordbuilding

achieve, achievement

Wordbuilding

improve, improvement

Wordbuilding

develop, development

Practice

Wordbuilding

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!